Nhận định Spartak Trnava vs Dukla Banska Bystrica - 8 thg 8, 2026
11.36
X5.10
28.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.36
Spartak Trnava thắng
7.4/10
Kèo 1X2
11.36
6.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.79
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
7.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDukla B
Kiểm soát bóngSpartak Trnava: 67%Dukla Banska Bystrica: 33%
Tổng số cú sútSpartak Trnava: 16Dukla Banska Bystrica: 10
Sút trúng đíchSpartak Trnava: 5Dukla Banska Bystrica: 2
Sút trượtSpartak Trnava: 7Dukla Banska Bystrica: 5
Phạt gócSpartak Trnava: 6Dukla Banska Bystrica: 5
Thẻ vàngSpartak Trnava: 2Dukla Banska Bystrica: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dukla B
Tổng bàn thắngSpartak Trnava: 2.4Dukla Banska Bystrica: 2
Bàn thắng ghi đượcSpartak Trnava: 1.1Dukla Banska Bystrica: 0.3
Bàn thuaSpartak Trnava: 1.3Dukla Banska Bystrica: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dukla B
ThắngSpartak Trnava: 2Dukla Banska Bystrica: 1
Trên 1.5 bànSpartak Trnava: 8Dukla Banska Bystrica: 6
Trên 2.5 bànSpartak Trnava: 4Dukla Banska Bystrica: 4
Trên 3.5 bànSpartak Trnava: 3Dukla Banska Bystrica: 2
Cả hai đội ghi bànSpartak Trnava: 7Dukla Banska Bystrica: 2
Thắng bất ngờSpartak Trnava: 1Dukla Banska Bystrica: 0
Thua bất ngờSpartak Trnava: 0Dukla Banska Bystrica: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 2, 25
Dukla Banská Bystrica1
Spartak Trnava4
22 thg 9, 24
Spartak Trnava1
Dukla Banská Bystrica0
24 thg 2, 24
Spartak Trnava2
Dukla Banská Bystrica0
08 thg 10, 23
Dukla Banská Bystrica1
Spartak Trnava2
06 thg 5, 23
Spartak Trnava0
Dukla Banská Bystrica1
08 thg 4, 23
Dukla Banská Bystrica2
Spartak Trnava0
08 thg 10, 22
Dukla Banská Bystrica0
Spartak Trnava2
24 thg 7, 22
Spartak Trnava1
Dukla Banská Bystrica2
22 thg 6, 21
Spartak Trnava4
Dukla Banská Bystrica0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-17 | 20 |
| 2 |
|
7 | 23-3 | 19 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 17 |
| 4 |
|
7 | 18-8 | 13 |
| 5 |
|
9 | 9-11 | 13 |
| 6 |
|
8 | 21-18 | 12 |
| 7 |
|
8 | 12-16 | 11 |
| 8 |
|
8 | 11-18 | 8 |
| 9 |
|
9 | 9-21 | 7 |
| 10 |
|
8 | 7-12 | 5 |
| 11 |
|
8 | 10-20 | 5 |
| 12 |
|
9 | 8-18 | 5 |
Promotion - Nike liga (Championship Group)
Nike liga (Relegation Group)