1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Stevenage
Stevenage

Stevenage Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.82m
KEY INSIGHT Stevenage thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLW
123 Trận đấu đã nhận định
71.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stevenage Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Millwall
Millwall
3.65
3.8
1.81

2

1.81

U3.5

1.48

NO

2.19

X2

1.25
8/10

14:45

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
0 : 5
West Ham
West Ham
5.15
4.1
1.61

2

1.61

U3.5

1.42

NO

2.07

2

1.61
8/10

15:00

Kết thúc
Stockport
Stockport County
2 : 0
Stevenage
Stevenage
2.2
3.25
3.85

1

2.2

O1.5

1.36

YES

1.89

1X

1.31
3.7/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
0 : 1
Stockport County
Stockport
2.55
3.1
3

2

3

O1.5

1.42

YES

1.92

X2

1.55
3.5/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Wigan
Wigan
1.55
3.9
6.25

2

6.25

U2.5

1.69

NO

1.61

NG

1.61
7.5/10

07:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
1 : 1
Stevenage
Stevenage
3.65
3.2
2.33

2

2.33

U3.5

1.23

NO

1.85

U3.5

1.23
6.5/10

14:45

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Barnsley
Barnsley
1.8
3.6
5.1

1

1.8

U3.5

1.26

NO

1.78

U3.5

1.26
6.5/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
2 : 2
Lincoln
Lincoln
3.35
3.05
2.32

2

2.32

U2.5

1.55

NO

1.72

U2.5

1.55
5.3/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Blackpool
Blackpool
1.95
3.3
4.7

1

1.95

U2.5

1.6

NO

1.7

U2.5

1.6
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stevenage

Bạn đang tìm nhận định Stevenage? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stevenage, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Stevenage với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Stevenage đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stevenage đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.91 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Stevenage hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stevenage đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Stevenage chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới505
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới5.00.02.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. White
H. White
24 MID 7.28
C. Goode
C. Goode
30 DEF 7.20
C. Piergianni
C. Piergianni
33 DEF 7.14
L. Freestone
L. Freestone
26 DEF 6.95
D. Butler
D. Butler
31 DEF 6.93
S. Earley
S. Earley
23 DEF 6.81
D. Sweeney
D. Sweeney
31 DEF 6.80
L. James-Wildin
L. James-Wildin
28 DEF 6.78
L. Thompson
L. Thompson
31 MID 6.77
J. Roberts
J. Roberts
31 MID 6.74
C. Campbell
C. Campbell
23 MID 6.74
F. Marschall
F. Marschall
22 GK 6.70
J. Pattenden
J. Pattenden
23 DEF 6.69
D. Kemp
D. Kemp
26 MID 6.68
P. Patterson
P. Patterson
25 FWD 6.67
J. Houghton
J. Houghton
30 MID 6.65
D. Phillips
D. Phillips
24 MID 6.63
J. Reid
J. Reid
31 FWD 6.58
H. Cornick
H. Cornick
30 FWD 6.53
Lenny Brown
Lenny Brown
17 FWD 6.50
J. Young
J. Young
24 FWD 6.48
G. Yahyai
G. Yahyai
25 FWD 6.45
B. Lubala
B. Lubala
27 FWD 6.40
J. Malcolm
J. Malcolm
23 FWD 6.31
L. Orford
L. Orford
19 MID 6.30
Ryan Doherty
Ryan Doherty
17 MID 6.27
M. Phillips
M. Phillips
34 FWD 6.19
T. Ashby-Hammond
T. Ashby-Hammond
26 GK 5.00