Stevenage Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Stevenage Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Stockport
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Stevenage
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Stevenage
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Doncaster
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Stevenage
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Stevenage
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Bolton
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Bradford
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Stevenage
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Rotherham
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Stevenage
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stevenage
Bạn đang tìm nhận định Stevenage? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stevenage, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Stevenage với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Stevenage đã ghi nhận 21 trận thắng, 12 trận hòa và 14 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Stevenage đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.90 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Stevenage hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stevenage đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Stevenage chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 24 | 23 | 47 |
| Thắng | 14 | 7 | 21 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 3 | 11 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 22 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 33 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.4 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 13 | 6 | 19 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. White
|
24 | MID | 7.28 |
|
C. Goode
|
30 | DEF | 7.20 |
|
C. Piergianni
|
33 | DEF | 7.14 |
|
L. Freestone
|
26 | DEF | 6.95 |
|
D. Butler
|
31 | DEF | 6.93 |
|
S. Earley
|
23 | DEF | 6.81 |
|
D. Sweeney
|
31 | DEF | 6.80 |
|
L. James-Wildin
|
28 | DEF | 6.78 |
|
L. Thompson
|
31 | MID | 6.77 |
|
J. Roberts
|
31 | MID | 6.74 |
|
C. Campbell
|
23 | MID | 6.74 |
|
F. Marschall
|
22 | GK | 6.70 |
|
J. Pattenden
|
23 | DEF | 6.69 |
|
D. Kemp
|
26 | MID | 6.68 |
|
P. Patterson
|
25 | FWD | 6.67 |
|
J. Houghton
|
30 | MID | 6.65 |
|
D. Phillips
|
24 | MID | 6.63 |
|
J. Reid
|
31 | FWD | 6.58 |
|
H. Cornick
|
30 | FWD | 6.53 |
|
Lenny Brown
|
17 | FWD | 6.50 |
|
J. Young
|
24 | FWD | 6.48 |
|
G. Yahyai
|
25 | FWD | 6.45 |
|
B. Lubala
|
27 | FWD | 6.40 |
|
J. Malcolm
|
23 | FWD | 6.31 |
|
L. Orford
|
19 | MID | 6.30 |
|
Ryan Doherty
|
17 | MID | 6.27 |
|
M. Phillips
|
34 | FWD | 6.19 |
|
T. Ashby-Hammond
|
26 | GK | 5.00 |






