1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Stevenage
Stevenage

Stevenage Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.82m
KEY INSIGHT Stevenage có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Stevenage bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWD
205 Trận đấu đã nhận định
69.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stevenage Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Stevenage
Stevenage
vs
Wigan
Wigan
1.6
3.8
6.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
1 : 1
Stevenage
Stevenage
3.65
3.2
2.33

2

2.33

U3.5

1.23

NO

1.85

U3.5

1.23
6.5/10

14:45

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Barnsley
Barnsley
1.8
3.6
5.1

1

1.8

U3.5

1.26

NO

1.78

U3.5

1.26
6.5/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
2 : 2
Lincoln
Lincoln
3.35
3.05
2.32

2

2.32

U2.5

1.55

NO

1.72

U2.5

1.55
5.3/10

14:45

Kết thúc
Bolton
Bolton
5 : 1
Stevenage
Stevenage red card
1.9
3.45
4.75

1

1.9

U2.5

1.72

NO

1.81

1

1.9
7.8/10

10:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
0 : 1
Stevenage
Stevenage
2.37
3.1
3.45

1

2.37

U2.5

1.49

NO

1.67

U2.5

1.49
7.1/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Blackpool
Blackpool
1.95
3.3
4.7

1

1.95

U2.5

1.6

NO

1.7

U2.5

1.6
7.3/10

10:00

Kết thúc
red card Rotherham
Rotherham
0 : 0
Stevenage
Stevenage
3.7
3.05
2.28

2

2.28

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
5.9/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Reading
Reading
2.05
3.1
4.3

X2

1.8

O1.5

1.55

YES

2.21

O1.5

1.55
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stevenage

Bạn đang tìm nhận định Stevenage? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Stevenage được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Stevenage với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Stevenage đã ghi nhận 20 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stevenage đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.98 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Stevenage hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Stevenage đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng13720
Hòa7411
Thua21113
Bàn thắng ghi được262147
Bàn thắng để thủng lưới133245
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới0.61.51.0
Giữ sạch lưới12618
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
5-3-2 2 G
4-1-4-1 1 G
4-4-1-1 1 G
94 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
33 Trận
Tài 1.5 25%
11 Trận
Tài 2.5 7%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. White
H. White
24 MID 7.26
C. Goode
C. Goode
30 DEF 7.17
C. Piergianni
C. Piergianni
33 DEF 7.13
D. Butler
D. Butler
31 DEF 6.95
L. Freestone
L. Freestone
26 DEF 6.95
L. James-Wildin
L. James-Wildin
28 DEF 6.78
D. Sweeney
D. Sweeney
31 DEF 6.77
S. Earley
S. Earley
23 DEF 6.77
L. Thompson
L. Thompson
31 MID 6.76
C. Campbell
C. Campbell
23 MID 6.74
J. Roberts
J. Roberts
31 MID 6.72
F. Marschall
F. Marschall
22 GK 6.68
D. Kemp
D. Kemp
26 MID 6.68
J. Pattenden
J. Pattenden
23 DEF 6.68
P. Patterson
P. Patterson
25 FWD 6.67
J. Houghton
J. Houghton
30 MID 6.66
D. Phillips
D. Phillips
24 MID 6.62
J. Reid
J. Reid
31 FWD 6.59
H. Cornick
H. Cornick
30 FWD 6.53
Lenny Brown
Lenny Brown
17 FWD 6.50
J. Young
J. Young
24 FWD 6.48
G. Yahyai
G. Yahyai
25 FWD 6.45
B. Lubala
B. Lubala
27 FWD 6.40
J. Malcolm
J. Malcolm
23 FWD 6.31
L. Orford
L. Orford
19 MID 6.30
Ryan Doherty
Ryan Doherty
17 MID 6.27
M. Phillips
M. Phillips
34 FWD 6.20
T. Ashby-Hammond
T. Ashby-Hammond
26 GK 5.00