Nhận định Incheon Red Angels W vs Hwacheon KSPO W - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.19
Hwacheon KSPO W thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
21.88
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.63
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHwacheon K
Kiểm soát bóngIncheon Red Angels W: 46%Hwacheon KSPO W: 54%
Tổng số cú sútIncheon Red Angels W: 7Hwacheon KSPO W: 7
Sút trúng đíchIncheon Red Angels W: 3Hwacheon KSPO W: 3
Sút trượtIncheon Red Angels W: 4Hwacheon KSPO W: 3
Phạt gócIncheon Red Angels W: 3Hwacheon KSPO W: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Hwacheon K
Tổng bàn thắngIncheon Red Angels W: 2.5Hwacheon KSPO W: 2.2
Bàn thắng ghi đượcIncheon Red Angels W: 0.7Hwacheon KSPO W: 1.8
Bàn thuaIncheon Red Angels W: 1.8Hwacheon KSPO W: 0.4
Kiểm soát bóngIncheon Red Angels W: 49%Hwacheon KSPO W: 49%
Tổng số cú sútIncheon Red Angels W: 7.6Hwacheon KSPO W: 3.9
Sút trúng đíchIncheon Red Angels W: 3.3Hwacheon KSPO W: 1.9
Sút trượtIncheon Red Angels W: 4.4Hwacheon KSPO W: 2
Phạt gócIncheon Red Angels W: 2.8Hwacheon KSPO W: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hwacheon K
ThắngIncheon Red Angels W: 2Hwacheon KSPO W: 8
Trên 1.5 bànIncheon Red Angels W: 7Hwacheon KSPO W: 6
Trên 2.5 bànIncheon Red Angels W: 5Hwacheon KSPO W: 3
Trên 3.5 bànIncheon Red Angels W: 3Hwacheon KSPO W: 2
Cả hai đội ghi bànIncheon Red Angels W: 4Hwacheon KSPO W: 3
Thắng bất ngờIncheon Red Angels W: 0Hwacheon KSPO W: 0
Thua bất ngờIncheon Red Angels W: 0Hwacheon KSPO W: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Hwacheon KSPO W2
Incheon Red Angels W2
15 thg 9, 25
Incheon Red Angels W1
Hwacheon KSPO W3
19 thg 6, 25
Hwacheon KSPO W3
Incheon Red Angels W1
08 thg 5, 25
Hwacheon KSPO W3
Incheon Red Angels W1
27 thg 3, 25
Incheon Red Angels W1
Hwacheon KSPO W0
12 thg 9, 24
Hwacheon KSPO W2
Incheon Red Angels W1
04 thg 7, 24
Incheon Red Angels W2
Hwacheon KSPO W0
20 thg 5, 24
Incheon Red Angels W2
Hwacheon KSPO W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 58-19 | 56 |
| 2 |
|
24 | 32-11 | 47 |
| 3 |
|
24 | 35-29 | 34 |
| 4 |
|
24 | 25-31 | 33 |
| 5 |
|
24 | 24-31 | 31 |
| 6 |
|
24 | 22-33 | 30 |
| 7 |
|
24 | 20-34 | 23 |
| 8 |
|
24 | 21-49 | 15 |