Nhận định Sturm Graz vs Rapid Vienna - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.35
Sturm Graz thắng hoặc hòa
8.9/10
Kèo 1X2
12.10
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.56
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.50
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRapid Vienna
xGSturm Graz: 1.52Rapid Vienna: 0.91
Kiểm soát bóngSturm Graz: 52%Rapid Vienna: 48%
Tổng số cú sútSturm Graz: 17Rapid Vienna: 7
Sút trúng đíchSturm Graz: 4Rapid Vienna: 2
Sút trượtSturm Graz: 6Rapid Vienna: 2
Phạt gócSturm Graz: 5Rapid Vienna: 3
Thẻ vàngSturm Graz: 1Rapid Vienna: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Rapid Vienna
Bàn thắng kỳ vọngSturm Graz: 1.5Rapid Vienna: 1.1
Tổng bàn thắngSturm Graz: 2.7Rapid Vienna: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSturm Graz: 1.7Rapid Vienna: 1.1
Bàn thuaSturm Graz: 1Rapid Vienna: 1.4
Kiểm soát bóngSturm Graz: 51%Rapid Vienna: 58%
Tổng số cú sútSturm Graz: 16.7Rapid Vienna: 9
Sút trúng đíchSturm Graz: 4.6Rapid Vienna: 2.5
Sút trượtSturm Graz: 6.2Rapid Vienna: 3.7
Phạm lỗiSturm Graz: 10.9Rapid Vienna: 9.6
Phạt gócSturm Graz: 5.4Rapid Vienna: 4.4
Việt vịSturm Graz: 1.4Rapid Vienna: 2.4
Thẻ vàngSturm Graz: 2.56Rapid Vienna: 2.2
Tổng số đường chuyềnSturm Graz: 352Rapid Vienna: 500
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rapid Vienna
ThắngSturm Graz: 3Rapid Vienna: 4
Trên 1.5 bànSturm Graz: 9Rapid Vienna: 7
Trên 2.5 bànSturm Graz: 2Rapid Vienna: 3
Trên 3.5 bànSturm Graz: 2Rapid Vienna: 3
Cả hai đội ghi bànSturm Graz: 8Rapid Vienna: 4
Thắng bất ngờSturm Graz: 0Rapid Vienna: 1
Thua bất ngờSturm Graz: 0Rapid Vienna: 1
Đối đầu
20
Hòa
22
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Rapid Vienna0
Sturm Graz2
02 thg 11, 25
Rapid Vienna2
Sturm Graz1
10 thg 8, 25
Sturm Graz1
Rapid Vienna2
18 thg 5, 25
Rapid Vienna3
Sturm Graz1
04 thg 4, 25
Sturm Graz2
Rapid Vienna0
02 thg 11, 24
Sturm Graz1
Rapid Vienna1
04 thg 8, 24
Rapid Vienna1
Sturm Graz0
01 thg 5, 24
Sturm Graz2
Rapid Vienna1
24 thg 4, 24
Rapid Vienna1
Sturm Graz3
19 thg 4, 24
Sturm Graz1
Rapid Vienna0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-26 | 38 |
| 2 |
|
22 | 42-26 | 37 |
| 3 |
|
22 | 32-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 26-25 | 33 |
| 6 |
|
22 | 29-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 31-30 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-23 | 29 |
| 9 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 31-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-36 | 20 |
| 12 |
|
22 | 20-36 | 15 |
Championship round
Relegation Round