icon back

Tammeka

Tammeka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.91m
KEY INSIGHT Tammeka có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Tammeka có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
36 Trận đấu đã nhận định
63.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

終了
Tammeka
Tammeka
0 : 1
Kalju
Kalju
7
5.1
1.45

1X

2.88

U3.5

1.76

NO

2.21

U3.5

1.76
3.6/10

13:00

終了
Tammeka
Tammeka
2 : 0
Viimsi JK
Viimsi JK
1.4
6.2
10.5

X2

3.6

O2.5

1.35

YES

1.71

O2.5

1.35
3.6/10

08:00

終了
Levadia
Levadia
4 : 2
Tammeka
Tammeka
1.45
5.35
6

X2

2.85

O2.5

1.26

YES

1.41

O2.5

1.26
8/10

08:00

終了
Nomme Utd
Nomme Utd
0 : 6
Tammeka
Tammeka
2.16
4.45
2.62

1

2.16

O2.5

1.38

YES

1.38

1X

1.41
4.9/10

13:00

終了
Tammeka
Tammeka
0 : 3
Tallinna Kalev
Tallinna
1.27
6
7.8

1

1.27

O3.5

1.68

YES

1.54

1

1.27
8/10

06:30

終了
Tammeka
Tammeka
2 : 0
Narva
Narva red card
2.1
3.75
2.75

2

2.75

O2.5

1.42

YES

1.41

O2.5

1.42
3.3/10

06:30

終了
Kalju
Kalju
2 : 1
Tammeka
Tammeka
1.26
5.75
7.95

X2

3.35

O2.5

1.34

YES

1.71

O2.5

1.34
3.7/10

12:00

終了
red card Paide
Paide
3 : 0
Tammeka
Tammeka red card
1.29
5
8

1

1.29

O2.5

1.38

YES

1.68

1

1.29
8/10

11:00

終了
Tammeka
Tammeka
5 : 2
Tallinna Kalev
Tallinna red card
1.6
4.25
4.38

2

4.38

O2.5

1.3

NO

2.79

O2.5

1.3
2.8/10

12:00

終了
Laagri
Laagri
2 : 2
Tammeka
Tammeka
2.27
3.75
2.51

1

2.27

O2.5

1.38

NO

2.85

1X

1.46
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tammeka. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 36 trận đấu có sự tham gia của Tammeka với tỷ lệ trúng 63.89% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

MeistriliigaEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng639
Hòa123
Thua111324
Bàn thắng ghi được272047
Bàn thắng để thủng lưới315283
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới1.72.92.3
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 9
31-45 17
46-60 22
61-75 15
76-90 11
85 Vàng
10 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
26 Trận
Tài 1.5 36%
13 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Silov
R. Silov
19 MID 5.89
C. Kiidjärv
C. Kiidjärv
24 GK -
C. Ignatius
C. Ignatius
19 FWD -
K. Burov
K. Burov
21 MID -
K. Kiidron
K. Kiidron
18 MID -
A. Gvineria
A. Gvineria
19 MID -
R. Müür
R. Müür
19 MID -
M. Karis
M. Karis
19 MID -
M. Sepp
M. Sepp
20 DEF -
M. Vaino
M. Vaino
18 DEF -
H. Pedmanson
H. Pedmanson
20 MID -
P. Veelma
P. Veelma
23 MID -
T. Lang
T. Lang
30 MID -
D. Epton
D. Epton
20 MID -
G. Uggeri
G. Uggeri
24 MID -
R. Kallas
R. Kallas
22 DEF -
Laurits Õunpuu
Laurits Õunpuu
20 DEF -
G. Ogungbe
G. Ogungbe
33 DEF -
M. Miil
M. Miil
25 DEF -
R. Aland
R. Aland
31 GK -
Ezekiel Olawale Abiola Tanimowo
Ezekiel Olawale Abiola Tanimowo
28 FWD -
A. Adebayo
A. Adebayo
23 FWD -
T. Koskor
T. Koskor
30 FWD -