Nhận định Vaprus vs Tammeka - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.43
Tối đa 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.33
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.70
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITammeka
Kiểm soát bóngVaprus: 47%Tammeka: 53%
Tổng số cú sútVaprus: 8Tammeka: 14
Sút trúng đíchVaprus: 4Tammeka: 4
Sút trượtVaprus: 4Tammeka: 10
Phạt gócVaprus: 5Tammeka: 6
Thẻ vàngVaprus: 2Tammeka: 3
Kiểm soát bóngVaprus: 44%Tammeka: 56%
Tổng số cú sútVaprus: 11Tammeka: 12
Sút trúng đíchVaprus: 8Tammeka: 5
Sút trượtVaprus: 3Tammeka: 7
Phạt gócVaprus: 0Tammeka: 8
Thẻ vàngVaprus: 3Tammeka: 2
Kiểm soát bóngVaprus: 44%47%Tammeka: 56%53%
Tổng số cú sútVaprus: 118Tammeka: 1214
Sút trúng đíchVaprus: 84Tammeka: 54
Sút trượtVaprus: 34Tammeka: 710
Phạt gócVaprus: 05Tammeka: 86
Thẻ vàngVaprus: 32Tammeka: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Tammeka
Tổng bàn thắngVaprus: 3.1Tammeka: 1.8
Bàn thắng ghi đượcVaprus: 1.3Tammeka: 1.1
Bàn thuaVaprus: 1.8Tammeka: 0.7
Kiểm soát bóngVaprus: 45%Tammeka: 50%
Tổng số cú sútVaprus: 8Tammeka: 12.4
Sút trúng đíchVaprus: 3.9Tammeka: 3.9
Sút trượtVaprus: 4.1Tammeka: 8.5
Phạt gócVaprus: 3.8Tammeka: 5.1
Thẻ vàngVaprus: 1.7Tammeka: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tammeka
ThắngVaprus: 4Tammeka: 6
Trên 1.5 bànVaprus: 8Tammeka: 4
Trên 2.5 bànVaprus: 6Tammeka: 4
Trên 3.5 bànVaprus: 4Tammeka: 1
Cả hai đội ghi bànVaprus: 6Tammeka: 4
Thắng bất ngờVaprus: 1Tammeka: 2
Thua bất ngờVaprus: 0Tammeka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
9Thắng
7Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.8Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
13 thg 62026
Tammeka
Vaprus00
18 thg 42026
Vaprus
Tammeka00
16 thg 92025
Tammeka
Vaprus14
15 thg 82025
Vaprus
Tammeka81
17 thg 52025
Vaprus
Tammeka21
29 thg 32025
Tammeka
Vaprus05
16 thg 22025
Tammeka
Vaprus61
18 thg 92024
Vaprus
Tammeka22
02 thg 82024
Tammeka
Vaprus01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
33 | 63-47 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
33 | 47-52 | 50 |
| 6 |
|
33 | 48-48 | 47 |
| 7 |
|
33 | 45-67 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
33 | 54-76 | 34 |
| 10 |
|
33 | 26-75 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga