icon back

UCD

UCD Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.

Phong độ gần đây

LWLWD
143 Trận đấu đã nhận định
72.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

予定
Bray
Bray
vs
UC Dublin
UC Dublin
2.2
3.45
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

終了
Longford
Longford
0 : 0
UC Dublin
UC Dublin
3.4
3.35
2.23

X

3.35

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
5/10

15:45

終了
UC Dublin
UC Dublin
2 : 0
Treaty United
Treaty United
2.7
3.3
2.63

2

2.63

U3.5

1.31

YES

1.76

U3.5

1.31
4.2/10

15:45

終了
Finn Harps
Finn Harps
2 : 1
UC Dublin
UC Dublin
3.15
3.45
2.35

2

2.35

O1.5

1.29

YES

1.76

AS

1.25
8/10

15:45

終了
red card UC Dublin
UC Dublin
2 : 1
Kerry
Kerry
2.32
3.25
3.6

X

3.25

O1.5

1.33

YES

1.78

O1.5

1.33
7.3/10

15:45

終了
Bray
Bray
3 : 2
UC Dublin
UC Dublin
2.3
3.38
2.8

1X

1.4

O2.5

1.76

YES

1.62

O2.5

1.76
4.8/10

15:45

終了
UCD
UCD
0 : 1
Bray Wanderers
Bray
2.15
3.4
3.1

1

2.15

O2.5

1.75

YES

1.61

O2.5

1.75
6.5/10

15:45

終了
Finn Harps
Finn Harps
3 : 4
UCD
UCD red card
3.36
3.4
2.03

X2

1.28

U3.5

1.34

YES

1.69

X2

1.28
1.7/10

15:45

終了
UCD
UCD
2 : 2
Athlone Town
Athlone Town
1.4
4.4
7

1

1.4

O2.5

1.73

NO

1.77

1

1.4
4.1/10

12:00

終了
red card Wexford
Wexford
0 : 3
UCD
UCD
3.1
3.45
2.12

X

3.45

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
4.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng UCD. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của UCD với tỷ lệ trúng 72.73% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng202
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được415
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn2.01.01.7
Trung bình thủng lưới0.52.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
61-75 2
76-90 1
7 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. McManus
B. McManus
24 MID 7.36
É. Clancy
É. Clancy
21 DEF 7.32
A. Brennan
A. Brennan
18 MID 7.32
R. Finn
R. Finn
38 MID 7.26
D. Kavanagh
D. Kavanagh
20 GK 7.17
A. Verdon
A. Verdon
23 MID 7.08
L. O'Regan
L. O'Regan
20 DEF 7.05
M. McCullagh
M. McCullagh
21 MID 7.02
Mikey Raggett
Mikey Raggett
21 - 6.93
S. Norval
S. Norval
21 MID 6.84
Stephen Mohan
Stephen Mohan
20 MID 6.84
R. McBrearty
R. McBrearty
20 MID 6.79
K. Moore
K. Moore
22 - 6.78
H. Curtis
H. Curtis
21 DEF 6.77
Sean Mackey
Sean Mackey
19 DEF 6.76
Odhran MacLaughlin
Odhran MacLaughlin
19 FWD 6.76
N. Holohan
N. Holohan
20 DEF 6.65
C. Behan
C. Behan
24 MID 6.63
C. Lennox
C. Lennox
21 DEF 6.58
C. Bolton
C. Bolton
20 MID 6.57
A. Wells
A. Wells
22 DEF 6.55
J. Doyle
J. Doyle
20 FWD 6.50
M. Alonge
M. Alonge
19 MID 6.50
H. Martin
H. Martin
- - 6.48
S. Brennan
S. Brennan
24 - 6.46
K. Cailloce
K. Cailloce
20 MID 6.45
H.Smith
H.Smith
17 - 6.30
B. Mahon
B. Mahon
- - 5.82
H. Whelan
H. Whelan
19 DEF -
C. McCarthy
C. McCarthy
19 DEF -