1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Uni Minsk
Uni Minsk

Uni Minsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Uni Minsk không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

L
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Uni Minsk
Uni Minsk
0 : 1
FC Slutsk
FC Slutsk
5.1
3.75
1.54

2

1.54

O2.5

1.56

YES

1.64

O2.5

1.56
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Uni Minsk

Bạn đang tìm nhận định Uni Minsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Uni Minsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Uni Minsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Uni Minsk đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Uni Minsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Uni Minsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Uni Minsk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận3710
Thắng123
Hòa112
Thua145
Bàn thắng ghi được2911
Bàn thắng để thủng lưới31316
Trung bình ghi bàn0.71.31.1
Trung bình thủng lưới1.01.91.6
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 4
46-60 1
61-75 3
76-90 2
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Dmitri Kharnavtsov
Dmitri Kharnavtsov
28 FWD -
P. Klenje
P. Klenje
26 FWD -
S. Stefanovich
S. Stefanovich
21 FWD -
Arseni Prokopenko
Arseni Prokopenko
21 FWD -
V. Prokopenko
V. Prokopenko
23 MID -
R. Durko
R. Durko
31 MID -
E. Sakuta
E. Sakuta
25 MID -
A. Blotskiy
A. Blotskiy
21 MID -
Artur Kupreychik
Artur Kupreychik
29 MID -
Y. Khramtsevich
Y. Khramtsevich
18 MID -
R. Sidorovich
R. Sidorovich
29 MID -
B. Kutsiy
B. Kutsiy
22 MID -
A. Krotov
A. Krotov
30 MID -
A. Tarakanov
A. Tarakanov
29 MID -
I. Zaytsev
I. Zaytsev
20 MID -
E. Babich
E. Babich
24 MID -
P. Vakulich
P. Vakulich
29 MID -
A. Fazylov
A. Fazylov
25 DEF -
S. Melnik
S. Melnik
30 DEF -
Vitali Urbanovich
Vitali Urbanovich
22 DEF -
D. Podberezny
D. Podberezny
22 DEF -
A. Shishko
A. Shishko
24 DEF -
E. Voyna
E. Voyna
25 DEF -
D. Shulyak
D. Shulyak
23 DEF -
V. Golovko
V. Golovko
23 GK -
K. Pankratov
K. Pankratov
18 GK -
R. Babaev
R. Babaev
33 GK -