Nhận định Valenciennes vs Chateauroux - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Chateauroux thắng
1.90
4.2/10
Kèo 1X2
21.90
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.38
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChateauroux
Kiểm soát bóngValenciennes: 39%Chateauroux: 61%
Tổng số cú sútValenciennes: 6Chateauroux: 10
Sút trúng đíchValenciennes: 1Chateauroux: 4
Sút trượtValenciennes: 4Chateauroux: 6
Phạt gócValenciennes: 3Chateauroux: 5
Thẻ vàngValenciennes: 1Chateauroux: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chateauroux
Tổng bàn thắngValenciennes: 2.3Chateauroux: 3.3
Bàn thắng ghi đượcValenciennes: 1.1Chateauroux: 1.3
Bàn thuaValenciennes: 1.2Chateauroux: 2
Kiểm soát bóngValenciennes: 55%Chateauroux: 50%
Tổng số cú sútValenciennes: 9.1Chateauroux: 8.8
Sút trúng đíchValenciennes: 3.5Chateauroux: 4.1
Sút trượtValenciennes: 5.6Chateauroux: 4.7
Phạt gócValenciennes: 6Chateauroux: 4.3
Thẻ vàngValenciennes: 1.6Chateauroux: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chateauroux
ThắngValenciennes: 4Chateauroux: 3
Trên 1.5 bànValenciennes: 6Chateauroux: 9
Trên 2.5 bànValenciennes: 4Chateauroux: 6
Trên 3.5 bànValenciennes: 2Chateauroux: 4
Cả hai đội ghi bànValenciennes: 5Chateauroux: 6
Thắng bất ngờValenciennes: 0Chateauroux: 1
Thua bất ngờValenciennes: 0Chateauroux: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 8, 25
Chateauroux0
Valenciennes0
07 thg 2, 25
Chateauroux1
Valenciennes2
06 thg 9, 24
Valenciennes3
Chateauroux1
23 thg 1, 21
Chateauroux3
Valenciennes3
12 thg 9, 20
Valenciennes1
Chateauroux0
08 thg 11, 19
Valenciennes0
Chateauroux1
18 thg 1, 19
Chateauroux1
Valenciennes1
10 thg 8, 18
Valenciennes1
Chateauroux1
12 thg 1, 18
Valenciennes1
Chateauroux2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 49-23 | 62 |
| 2 |
|
31 | 49-24 | 57 |
| 3 |
|
31 | 46-28 | 54 |
| 4 |
|
31 | 41-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 44-32 | 52 |
| 6 |
|
31 | 40-39 | 51 |
| 7 |
|
31 | 43-36 | 46 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 40 |
| 9 |
|
31 | 30-35 | 37 |
| 10 |
|
31 | 33-42 | 36 |
| 11 |
|
31 | 32-43 | 36 |
| 12 |
|
31 | 35-45 | 34 |
| 13 |
|
31 | 26-40 | 32 |
| 14 |
|
32 | 25-44 | 31 |
| 15 |
|
31 | 33-45 | 30 |
| 16 |
|
31 | 33-47 | 29 |
| 17 |
|
31 | 33-48 | 26 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation