1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Volna
Volna

Volna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.50m
KEY INSIGHT Volna ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Volna không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

W
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Volna
Volna
2 : 1
Osipovichy
Osipovichy
1.32
4.4
7.5

1

1.32

O2.5

1.49

NO

1.97

O2.5

1.49
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Volna

Bạn đang tìm nhận định Volna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Volna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Volna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Volna đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Volna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Volna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Volna chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng213
Hòa202
Thua235
Bàn thắng ghi được8614
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới1.32.31.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 4
61-75 2
76-90 3
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Goncharik
K. Goncharik
21 MID -
D. German
D. German
37 MID -
R. Medvedev
R. Medvedev
19 FWD -
D. Matyash
D. Matyash
25 FWD -
D. Tkachik
D. Tkachik
23 MID -
R. Terletskiy
R. Terletskiy
21 MID -
A. Bulychev
A. Bulychev
26 MID -
Z. Gitselev
Z. Gitselev
21 MID -
A. Puzach
A. Puzach
30 MID -
K. Kovalevich
K. Kovalevich
21 MID -
V. Kibuk
V. Kibuk
36 MID -
V. Syrisko
V. Syrisko
28 MID -
I. Baranov
I. Baranov
21 MID -
M. Grechikha
M. Grechikha
32 MID -
S. Bylinovich
S. Bylinovich
21 DEF -
D. Prokopchuk
D. Prokopchuk
25 DEF -
D. Kovalev
D. Kovalev
24 MID -
A. Petrusevich
A. Petrusevich
29 DEF -
A. Kuradovets
A. Kuradovets
20 DEF -
K. Polkhovskiy
K. Polkhovskiy
23 DEF -
S. Letsko
S. Letsko
24 GK -