1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Volos NFC
Volos NFC

Volos NFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.82m
KEY INSIGHT Volos NFC bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Volos NFC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Volos NFC có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDL
151 Trận đấu đã nhận định
67.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Volos NFC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Aris T
Aris Thessalonikis
3 : 2
Volos NFC
Volos NFC
1.66
3.7
6.3

1

1.66

U3.5

1.29

NO

1.75

U3.5

1.29
8/10

10:00

Kết thúc
Volos NFC
Volos NFC
1 : 1
OFI
OFI
2.37
3.35
3.5

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.78

U3.5

1.33
4/10

12:00

Kết thúc
Volos
Volos
2 : 1
PAOK
PAOK
13
5.7
1.3

2

1.3

U3.5

1.42

NO

1.62

2

1.3
10/10

09:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
2 : 0
Volos
Volos
2.3
3.3
3.65

1

2.3

U3.5

1.26

NO

1.88

1X

1.36
3.9/10

10:00

Kết thúc
Volos
Volos
1 : 1
OFI Crete
OFI Crete
2.28
3.3
3.6

1X

1.34

O1.5

1.39

NO

2.02

O1.5

1.39
3.6/10

10:30

Kết thúc
Volos
Volos
2 : 2
AEK Athens FC
AEK Athens FC
11
5.35
1.32

2

1.32

U3.5

1.4

NO

1.64

U3.5

1.4
6.8/10

09:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
2 : 1
Volos
Volos
4.2
3.4
2.07

2

2.07

U2.5

1.65

NO

1.77

U2.5

1.65
4.6/10

13:00

Kết thúc
Volos
Volos
1 : 1
Aris
Aris red card
3.8
3.3
2.3

2

2.3

U2.5

1.54

NO

1.75

X2

1.31
8.5/10

13:00

Kết thúc
Volos NFC
Volos NFC
3 : 0
Lamia
Lamia
1.18
6.4
15

1

1.18

U3.5

1.44

NO

1.46

1

1.18
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Volos NFC

Bạn đang tìm nhận định Volos NFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Volos NFC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Volos NFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Volos NFC đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Volos NFC đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.10 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Volos NFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Volos NFC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng549
Hòa505
Thua4913
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới182139
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.31.61.4
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
5-4-1 4 G
4-4-1-1 3 G
4-1-4-1 2 G
86 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
18 Trận
Tài 1.5 22%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Athanasios Papathanasiou Gerofokoas
Athanasios Papathanasiou Gerofokoas
19 GK 7.30
M. Siampanis
M. Siampanis
26 GK 6.99
J. Añor
J. Añor
31 MID 6.91
G. Kargas
G. Kargas
31 DEF 6.89
L. Lamprou
L. Lamprou
28 MID 6.87
D. Agyakwa
D. Agyakwa
24 DEF 6.87
D. Martínez
D. Martínez
21 MID 6.79
I. Bouzoukis
I. Bouzoukis
27 MID 6.78
E. Tasiouras
E. Tasiouras
21 DEF 6.77
M. Comba
M. Comba
31 MID 6.74
Joca
Joca
29 MID 6.74
Jan Hurtado
Jan Hurtado
25 FWD 6.71
T. Tsokanis
T. Tsokanis
34 MID 6.69
G. Migas
G. Migas
31 DEF 6.64
Núrio Fortuna
Núrio Fortuna
30 DEF 6.63
T. Triantafyllou
T. Triantafyllou
22 DEF 6.61
Carles Soria
Carles Soria
29 DEF 6.60
V. Grosdis
V. Grosdis
23 MID 6.58
H. Hermannsson
H. Hermannsson
30 DEF 6.57
Antonio Zarzana
Antonio Zarzana
23 MID 6.57
I. Kyrkos
I. Kyrkos
22 MID 6.54
S. Hamulić
S. Hamulić
25 FWD 6.52
Óscar Pinchi
Óscar Pinchi
30 MID 6.51
J. Assehnoun
J. Assehnoun
27 FWD 6.51
M. González
M. González
23 MID 6.47
L. Abanda
L. Abanda
25 DEF 6.44
N. Makni
N. Makni
24 FWD 6.41
Panagiotis Santis
Panagiotis Santis
18 FWD 6.00
N. Grammatikakis
N. Grammatikakis
22 GK 5.90
G. Prountzos
G. Prountzos
22 MID -