Nhận định VPS vs AC Oulu - 23 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.08
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.04
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.48
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAC Oulu
xGVPS: 1.87AC Oulu: 0.95
Kiểm soát bóngVPS: 53%AC Oulu: 47%
Tổng số cú sútVPS: 12AC Oulu: 10
Sút trúng đíchVPS: 5AC Oulu: 4
Sút trượtVPS: 4AC Oulu: 3
Phạt gócVPS: 4AC Oulu: 4
Thẻ vàngVPS: 2AC Oulu: 2
xGVPS: 2.5AC Oulu: 0.31
Kiểm soát bóngVPS: 60%AC Oulu: 40%
Tổng số cú sútVPS: 14AC Oulu: 6
Sút trúng đíchVPS: 9AC Oulu: 2
Sút trượtVPS: 3AC Oulu: 3
Phạt gócVPS: 2AC Oulu: 3
Thẻ vàngVPS: 1AC Oulu: 0
xGVPS: 2.51.87AC Oulu: 0.310.95
Kiểm soát bóngVPS: 60%53%AC Oulu: 40%47%
Tổng số cú sútVPS: 1412AC Oulu: 610
Sút trúng đíchVPS: 95AC Oulu: 24
Sút trượtVPS: 34AC Oulu: 33
Phạt gócVPS: 24AC Oulu: 34
Thẻ vàngVPS: 12AC Oulu: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
AC Oulu
Bàn thắng kỳ vọngVPS: 1.83AC Oulu: 0.99
Tổng bàn thắngVPS: 2.5AC Oulu: 2
Bàn thắng ghi đượcVPS: 1.9AC Oulu: 1.2
Bàn thuaVPS: 0.6AC Oulu: 0.8
Kiểm soát bóngVPS: 47%AC Oulu: 46%
Tổng số cú sútVPS: 12.3AC Oulu: 11.1
Sút trúng đíchVPS: 5.6AC Oulu: 4.3
Sút trượtVPS: 4.1AC Oulu: 3.2
Phạm lỗiVPS: 15.9AC Oulu: 10.7
Phạt gócVPS: 5.3AC Oulu: 5
Việt vịVPS: 2.3AC Oulu: 1.7
Thẻ vàngVPS: 2.13AC Oulu: 1.56
Tổng số đường chuyềnVPS: 338AC Oulu: 378
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AC Oulu
ThắngVPS: 5AC Oulu: 6
Trên 1.5 bànVPS: 7AC Oulu: 5
Trên 2.5 bànVPS: 4AC Oulu: 4
Trên 3.5 bànVPS: 2AC Oulu: 1
Cả hai đội ghi bànVPS: 5AC Oulu: 4
Thắng bất ngờVPS: 0AC Oulu: 0
Thua bất ngờVPS: 0AC Oulu: 0
Đối đầu
7
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
23 thg 6, 26
VPS5
AC Oulu1
18 thg 4, 26
AC Oulu1
VPS0
24 thg 1, 26
VPS1
AC Oulu4
04 thg 10, 25
AC Oulu2
VPS0
28 thg 6, 25
AC Oulu2
VPS1
05 thg 4, 25
VPS4
AC Oulu3
08 thg 2, 25
VPS2
AC Oulu1
17 thg 1, 25
AC Oulu3
VPS3
19 thg 6, 24
VPS1
AC Oulu1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 32-18 | 48 |
| 2 |
|
24 | 39-24 | 45 |
| 3 |
|
25 | 39-29 | 42 |
| 4 |
|
25 | 40-32 | 41 |
| 5 |
|
24 | 30-23 | 36 |
| 6 |
|
25 | 26-29 | 34 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)