1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Waterford
Waterford

Waterford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.98m
KEY INSIGHT Waterford có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 17 trận gần nhất
TREND Waterford bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Waterford không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLD
164 Trận đấu đã nhận định
71.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Waterford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Waterford
Waterford
vs
Sligo Rovers
Sligo Rovers
2.25
3.4
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
3 : 3
Waterford
Waterford
1.92
3.55
3.95

1X

1.26

O2.5

1.93

YES

1.83

O2.5

1.93
4/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 1
Waterford
Waterford
1.47
4.45
7.25

1

1.47

O2.5

1.74

YES

1.9

1

1.47
8.8/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
2 : 1
Drogheda U
Drogheda U
2.6
3.55
2.77

X

3.55

O1.5

1.27

YES

1.7

O1.5

1.27
6.2/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
2 : 2
Derry City
Derry City
4.25
3.6
1.83

2

1.83

U3.5

1.36

NO

2

U3.5

1.36
6.2/10

15:00

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
4 : 1
Waterford
Waterford
1.3
6
10.5

1

1.3

O2.5

1.55

YES

2

1

1.3
5.7/10

12:00

Kết thúc
Waterford
Waterford
3 : 3
Dundalk
Dundalk
4.5
3.9
1.8

1X

2.04

O2.5

1.6

YES

1.56

O2.5

1.6
2.4/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
1 : 0
Waterford
Waterford
1.25
6
11

1

1.25

O2.5

1.6

NO

1.68

1

1.25
10/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
1 : 1
Galway U
Galway U
3.1
3.3
2.28

2

2.28

O1.5

1.28

YES

1.7

AS

1.23
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Waterford

Bạn đang tìm nhận định Waterford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Waterford, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Waterford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Waterford đã ghi nhận 1 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Waterford đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 1.23 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Waterford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Waterford đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng101
Hòa617
Thua2810
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới122537
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.32.82.1
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
5-3-2 7 G
4-2-3-1 3 G
3-4-3 1 G
40 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
11 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. McMullan
S. McMullan
21 GK 7.38
Arlo Ricky Hugh Doherty
Arlo Ricky Hugh Doherty
22 GK 7.29
T. Lonergan
T. Lonergan
21 FWD 7.02
K. Long
K. Long
35 DEF 7.01
J. Mahon
J. Mahon
26 DEF 6.97
D. McMenamy
D. McMenamy
23 MID 6.89
C. Noonan
C. Noonan
22 MID 6.85
E. McLaughlin
E. McLaughlin
23 MID 6.70
J. Faria
J. Faria
25 MID 6.63
Benny Couto
Benny Couto
22 DEF 6.59
H. Cann
H. Cann
22 DEF 6.57
T. Coyle
T. Coyle
24 FWD 6.56
S. Glenfield
S. Glenfield
20 MID 6.55
J. Voilås
J. Voilås
27 FWD 6.53
C. Barrett
C. Barrett
20 MID 6.51
C. Carty
C. Carty
23 MID 6.48
L. Heeney
L. Heeney
26 DEF 6.46
W. Johnson
W. Johnson
20 DEF 6.43
P. Amond
P. Amond
37 FWD 6.34
A. Zborowski
A. Zborowski
18 DEF 6.34
J. Houston
J. Houston
25 DEF 6.28
J. Dempsey
J. Dempsey
20 DEF 6.25
R. Mansfield
R. Mansfield
19 FWD 6.15