1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Waterford
Waterford

Waterford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.98m
KEY INSIGHT Waterford có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 9 trận gần nhất
TREND Waterford không thắng trong 12 trận gần nhất
TREND Waterford không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLD
156 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Waterford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
1 : 1
Galway U
Galway U
3.1
3.3
2.28

2

2.28

O1.5

1.28

YES

1.7

AS

1.23
6.8/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
2 : 0
Waterford
Waterford
2.06
3.35
3.6

1

2.06

U3.5

1.33

NO

2.06

1X

1.3
8.5/10

12:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 1
Waterford
Waterford
1.3
5.4
10.25

1

1.3

U3.5

1.5

NO

1.77

1

1.3
5.7/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
1 : 1
Shamrock Rovers
Shamrock
7.25
4.2
1.49

2

1.49

U3.5

1.4

YES

1.95

2

1.49
8.5/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
0 : 2
St. Patricks
St. Patricks
4.75
3.7
1.75

2

1.75

U3.5

1.33

YES

1.8

2

1.75
7.9/10

15:00

Kết thúc
Galway
Galway
4 : 3
Waterford
Waterford
1.8
3.75
4.9

1

1.8

U3.5

1.34

YES

1.83

U3.5

1.34
5.3/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
5 : 0
Waterford
Waterford
1.9
3.6
4.35

1

1.9

U3.5

1.38

YES

1.7

1X

1.23
5.7/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
0 : 1
Bohemians
Bohemians
4.3
3.7
1.78

2

1.78

U3.5

1.42

NO

2.11

X2

1.23
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Waterford

Bạn đang tìm nhận định Waterford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Waterford được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Waterford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Waterford đã ghi nhận 0 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Waterford đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.07 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Waterford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Waterford đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng000
Hòa314
Thua257
Bàn thắng ghi được268
Bàn thắng để thủng lưới51823
Trung bình ghi bàn0.41.00.7
Trung bình thủng lưới1.03.02.1
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-2-3-1 2 G
3-4-3 1 G
5-3-2 1 G
23 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 45%
5 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. McMullan
S. McMullan
21 GK 7.68
Arlo Ricky Hugh Doherty
Arlo Ricky Hugh Doherty
22 GK 7.27
J. Mahon
J. Mahon
26 DEF 7.01
T. Lonergan
T. Lonergan
21 FWD 7.00
C. Noonan
C. Noonan
22 MID 6.93
J. Faria
J. Faria
25 MID 6.75
S. Glenfield
S. Glenfield
20 MID 6.73
D. McMenamy
D. McMenamy
23 MID 6.70
J. Voilås
J. Voilås
27 FWD 6.65
E. McLaughlin
E. McLaughlin
23 MID 6.63
K. Long
K. Long
35 DEF 6.63
T. Coyle
T. Coyle
24 FWD 6.59
H. Cann
H. Cann
22 DEF 6.56
Benny Couto
Benny Couto
22 DEF 6.56
C. Carty
C. Carty
23 MID 6.54
C. Barrett
C. Barrett
20 MID 6.50
L. Heeney
L. Heeney
26 DEF 6.45
P. Amond
P. Amond
37 FWD 6.42
A. Zborowski
A. Zborowski
18 DEF 6.34
J. Dempsey
J. Dempsey
20 DEF 6.25
R. Mansfield
R. Mansfield
19 DEF 6.25
J. Houston
J. Houston
25 DEF 6.25