1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Waterford
Waterford

Waterford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.98m
KEY INSIGHT Waterford có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Waterford không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất
TREND Waterford có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWD
102 Trận đấu đã nhận định
75.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Waterford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Galway U
Galway United
0 : 0
Waterford
Waterford
1.98
3.65
3.5

X2

1.83

O2.5

1.58

YES

1.52

O2.5

1.58
4.6/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
2 : 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
1.34
5.1
7.9

1

1.34

O2.5

1.57

YES

1.9

1

1.34
8/10

15:00

Kết thúc
Waterford
Waterford
1 : 1
Patrick's A
Patrick's A
5.1
4.2
1.61

1

5.1

O1.5

1.21

YES

1.7

O1.5

1.21
4.6/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
2 : 4
Waterford
Waterford
1.47
4.35
6.75

X2

2.65

O2.5

1.67

YES

1.83

O2.5

1.67
6.4/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
2 : 3
Waterford
Waterford
1.52
4.4
5.6

X2

2.5

O2.5

1.5

YES

1.6

O2.5

1.5
6.9/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
0 : 2
Shamrock Rovers
Shamrock
5.2
3.85
1.73

1

5.2

O1.5

1.24

YES

1.78

O1.5

1.24
6.7/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
4 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers red card
2.02
3.4
3.75

X2

1.83

O1.5

1.27

YES

1.7

O1.5

1.27
4.2/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
3 : 3
Waterford
Waterford
1.92
3.55
3.95

1X

1.26

O2.5

1.93

YES

1.83

O2.5

1.93
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Waterford

Bạn đang tìm nhận định Waterford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Waterford, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Waterford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Waterford đã ghi nhận 4 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Waterford đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 1.83 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Waterford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Waterford đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Waterford chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng224
Hòa729
Thua3811
Bàn thắng ghi được151833
Bàn thắng để thủng lưới153247
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới1.32.72.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
6 / 7
85.71% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 10 G
4-4-2 7 G
4-2-3-1 3 G
3-4-3 1 G
55 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
16 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 25%
6 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Arlo Ricky Hugh Doherty
Arlo Ricky Hugh Doherty
22 GK 7.29
S. McMullan
S. McMullan
21 GK 7.25
T. Lonergan
T. Lonergan
21 FWD 7.15
J. Mahon
J. Mahon
26 DEF 7.04
K. Long
K. Long
35 DEF 7.04
C. Noonan
C. Noonan
22 MID 6.92
E. McLaughlin
E. McLaughlin
23 MID 6.70
Benny Couto
Benny Couto
22 DEF 6.66
W. Johnson
W. Johnson
20 DEF 6.64
H. Cann
H. Cann
22 DEF 6.62
C. Barrett
C. Barrett
20 MID 6.53
S. Glenfield
S. Glenfield
20 MID 6.53
P. Amond
P. Amond
37 FWD 6.50
C. Carty
C. Carty
23 MID 6.48
J. Houston
J. Houston
25 DEF 6.44
A. Zborowski
A. Zborowski
18 DEF 6.34
J. Voilås
J. Voilås
27 FWD 6.28
D. McMenamy
D. McMenamy
23 MID 6.18
L. Heeney
L. Heeney
26 DEF 5.83
T. Coyle
T. Coyle
24 FWD 5.73
J. Faria
J. Faria
25 MID 5.30
R. Mansfield
R. Mansfield
19 FWD 5.27
J. Dempsey
J. Dempsey
20 DEF 4.17