Nhận định Drogheda United vs Waterford - 29 thg 5, 2026
11.92
X3.55
23.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.93
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
1X1.26
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.93
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.61
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWaterford
xGDrogheda United: 1.55Waterford: 1.26
Kiểm soát bóngDrogheda United: 56%Waterford: 44%
Tổng số cú sútDrogheda United: 11Waterford: 11
Sút trúng đíchDrogheda United: 4Waterford: 3
Sút trượtDrogheda United: 4Waterford: 4
Phạt gócDrogheda United: 5Waterford: 3
Thẻ vàngDrogheda United: 1Waterford: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Waterford
Bàn thắng kỳ vọngDrogheda United: 1.24Waterford: 1.14
Tổng bàn thắngDrogheda United: 3.1Waterford: 3
Bàn thắng ghi đượcDrogheda United: 1.3Waterford: 1.2
Bàn thuaDrogheda United: 1.8Waterford: 1.8
Kiểm soát bóngDrogheda United: 39%Waterford: 37%
Tổng số cú sútDrogheda United: 9.9Waterford: 10.8
Sút trúng đíchDrogheda United: 3.6Waterford: 3.7
Sút trượtDrogheda United: 3.6Waterford: 3.9
Phạm lỗiDrogheda United: 9.3Waterford: 12.3
Phạt gócDrogheda United: 4.3Waterford: 3.4
Việt vịDrogheda United: 1.9Waterford: 2.1
Thẻ vàngDrogheda United: 1.9Waterford: 2.3
Tổng số đường chuyềnDrogheda United: 269Waterford: 259
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Waterford
ThắngDrogheda United: 3Waterford: 1
Trên 1.5 bànDrogheda United: 7Waterford: 9
Trên 2.5 bànDrogheda United: 6Waterford: 5
Trên 3.5 bànDrogheda United: 4Waterford: 3
Cả hai đội ghi bànDrogheda United: 7Waterford: 8
Thắng bất ngờDrogheda United: 1Waterford: 0
Thua bất ngờDrogheda United: 0Waterford: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
18 thg 5, 26
Waterford2
Drogheda United1
13 thg 2, 26
Drogheda United2
Waterford0
05 thg 10, 25
Waterford2
Drogheda United0
08 thg 8, 25
Drogheda United0
Waterford0
30 thg 5, 25
Waterford2
Drogheda United2
04 thg 4, 25
Drogheda United2
Waterford0
11 thg 10, 24
Waterford0
Drogheda United0
26 thg 7, 24
Drogheda United2
Waterford0
23 thg 5, 24
Waterford4
Drogheda United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 46-27 | 56 |
| 2 |
|
29 | 45-25 | 50 |
| 3 |
|
29 | 50-34 | 50 |
| 4 |
|
29 | 46-45 | 40 |
| 5 |
|
28 | 37-39 | 36 |
| 6 |
|
29 | 41-40 | 34 |
| 7 |
|
28 | 36-42 | 34 |
| 8 |
|
29 | 39-48 | 32 |
| 9 |
|
29 | 33-48 | 28 |
| 10 |
|
29 | 23-48 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation