Nhận định Galway United vs Waterford - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X21.83
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.04
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWaterford
xGGalway United: 1.92Waterford: 1.92
Kiểm soát bóngGalway United: 56%Waterford: 44%
Tổng số cú sútGalway United: 15Waterford: 15
Sút trúng đíchGalway United: 5Waterford: 5
Sút trượtGalway United: 6Waterford: 5
Phạt gócGalway United: 5Waterford: 5
Thẻ vàngGalway United: 2Waterford: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Waterford
Bàn thắng kỳ vọngGalway United: 1.6Waterford: 1.83
Tổng bàn thắngGalway United: 3.7Waterford: 3.8
Bàn thắng ghi đượcGalway United: 1.8Waterford: 2.2
Bàn thuaGalway United: 1.9Waterford: 1.6
Kiểm soát bóngGalway United: 40%Waterford: 38%
Tổng số cú sútGalway United: 12.6Waterford: 13.1
Sút trúng đíchGalway United: 3.9Waterford: 4.6
Sút trượtGalway United: 5.2Waterford: 4.3
Phạm lỗiGalway United: 13.1Waterford: 15
Phạt gócGalway United: 4.8Waterford: 5.3
Việt vịGalway United: 2Waterford: 2.3
Thẻ vàngGalway United: 2Waterford: 2.89
Tổng số đường chuyềnGalway United: 289Waterford: 227
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Waterford
ThắngGalway United: 4Waterford: 5
Trên 1.5 bànGalway United: 9Waterford: 10
Trên 2.5 bànGalway United: 8Waterford: 8
Trên 3.5 bànGalway United: 6Waterford: 5
Cả hai đội ghi bànGalway United: 7Waterford: 8
Thắng bất ngờGalway United: 0Waterford: 2
Thua bất ngờGalway United: 0Waterford: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Waterford1
Galway United1
16 thg 3, 26
Galway United4
Waterford3
01 thg 11, 25
Waterford1
Galway United1
25 thg 7, 25
Galway United2
Waterford4
09 thg 5, 25
Waterford1
Galway United0
14 thg 3, 25
Galway United1
Waterford0
27 thg 9, 24
Waterford1
Galway United2
12 thg 7, 24
Galway United1
Waterford0
12 thg 4, 24
Waterford0
Galway United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 46-27 | 56 |
| 2 |
|
29 | 45-25 | 50 |
| 3 |
|
29 | 50-34 | 50 |
| 4 |
|
29 | 46-45 | 40 |
| 5 |
|
28 | 37-39 | 36 |
| 6 |
|
29 | 41-40 | 34 |
| 7 |
|
28 | 36-42 | 34 |
| 8 |
|
29 | 39-48 | 32 |
| 9 |
|
29 | 33-48 | 28 |
| 10 |
|
29 | 23-48 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation