West Torrens Birkalla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Croydon K
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
West T
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
23:30 Kết thúc |
Sturt Lions
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
West T
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
West T
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Croydon K
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2/10 |
06:00 Kết thúc |
Croydon K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.7/10 |
01:30 Kết thúc |
West T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
01:30 Kết thúc |
Modbury Jets
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược West Torrens Birkalla
Bạn đang tìm nhận định West Torrens Birkalla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho West Torrens Birkalla được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của West Torrens Birkalla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của South Australia NPL, West Torrens Birkalla đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
West Torrens Birkalla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định West Torrens Birkalla đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 3.0 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |





