Nhận định West Torrens Birkalla vs Sturt Lions - 26 thg 6, 2026
11.86
X3.85
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
West Torrens Birkalla thắng hoặc hòa
1.25
8.0/10
Kèo 1X2
11.86
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.35
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISturt Lions
Kiểm soát bóngWest Torrens Birkalla: 55%Sturt Lions: 45%
Tổng số cú sútWest Torrens Birkalla: 12Sturt Lions: 7
Sút trúng đíchWest Torrens Birkalla: 5Sturt Lions: 3
Sút trượtWest Torrens Birkalla: 7Sturt Lions: 4
Phạt gócWest Torrens Birkalla: 6Sturt Lions: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Sturt Lions
Tổng bàn thắngWest Torrens Birkalla: 3Sturt Lions: 3.1
Bàn thắng ghi đượcWest Torrens Birkalla: 1.5Sturt Lions: 1.4
Bàn thuaWest Torrens Birkalla: 1.5Sturt Lions: 1.7
Kiểm soát bóngWest Torrens Birkalla: 52%Sturt Lions: 51%
Tổng số cú sútWest Torrens Birkalla: 10.9Sturt Lions: 8.7
Sút trúng đíchWest Torrens Birkalla: 4.8Sturt Lions: 3.5
Sút trượtWest Torrens Birkalla: 6.1Sturt Lions: 5.2
Phạt gócWest Torrens Birkalla: 5.5Sturt Lions: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sturt Lions
ThắngWest Torrens Birkalla: 5Sturt Lions: 3
Trên 1.5 bànWest Torrens Birkalla: 7Sturt Lions: 8
Trên 2.5 bànWest Torrens Birkalla: 6Sturt Lions: 6
Trên 3.5 bànWest Torrens Birkalla: 3Sturt Lions: 3
Cả hai đội ghi bànWest Torrens Birkalla: 5Sturt Lions: 5
Thắng bất ngờWest Torrens Birkalla: 0Sturt Lions: 0
Thua bất ngờWest Torrens Birkalla: 0Sturt Lions: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Sturt Lions2
West Torrens Birkalla4
24 thg 1, 25
West Torrens Birkalla0
Sturt Lions1
20 thg 7, 24
Sturt Lions1
West Torrens Birkalla7
26 thg 4, 24
West Torrens Birkalla2
Sturt Lions0
04 thg 6, 22
Sturt Lions4
West Torrens Birkalla2
26 thg 2, 22
West Torrens Birkalla3
Sturt Lions0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |