Nhận định FK Beograd vs West Torrens Birkalla - 20 thg 6, 2026
12.45
X3.70
22.52
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
22.52
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.63
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWest T
Kiểm soát bóngFK Beograd: 51%West Torrens Birkalla: 49%
Tổng số cú sútFK Beograd: 8West Torrens Birkalla: 11
Sút trúng đíchFK Beograd: 4West Torrens Birkalla: 5
Sút trượtFK Beograd: 4West Torrens Birkalla: 6
Phạt gócFK Beograd: 4West Torrens Birkalla: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
West T
Tổng bàn thắngFK Beograd: 3.3West Torrens Birkalla: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFK Beograd: 1.9West Torrens Birkalla: 1.9
Bàn thuaFK Beograd: 1.4West Torrens Birkalla: 1.5
Kiểm soát bóngFK Beograd: 51%West Torrens Birkalla: 51%
Tổng số cú sútFK Beograd: 8.1West Torrens Birkalla: 11.9
Sút trúng đíchFK Beograd: 4West Torrens Birkalla: 5.6
Sút trượtFK Beograd: 4.1West Torrens Birkalla: 6.3
Phạt gócFK Beograd: 4.1West Torrens Birkalla: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
West T
ThắngFK Beograd: 4West Torrens Birkalla: 6
Trên 1.5 bànFK Beograd: 9West Torrens Birkalla: 7
Trên 2.5 bànFK Beograd: 8West Torrens Birkalla: 7
Trên 3.5 bànFK Beograd: 5West Torrens Birkalla: 4
Cả hai đội ghi bànFK Beograd: 7West Torrens Birkalla: 6
Thắng bất ngờFK Beograd: 0West Torrens Birkalla: 0
Thua bất ngờFK Beograd: 0West Torrens Birkalla: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
West Torrens Birkalla2
FK Beograd1
28 thg 6, 25
FK Beograd1
West Torrens Birkalla3
04 thg 4, 25
West Torrens Birkalla1
FK Beograd3
06 thg 8, 22
West Torrens Birkalla2
FK Beograd3
14 thg 5, 22
FK Beograd3
West Torrens Birkalla2
21 thg 10, 21
FK Beograd2
West Torrens Birkalla0
09 thg 10, 21
West Torrens Birkalla1
FK Beograd1
02 thg 10, 21
FK Beograd4
West Torrens Birkalla0
04 thg 9, 21
West Torrens Birkalla3
FK Beograd1
19 thg 6, 21
FK Beograd2
West Torrens Birkalla1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |