Nhận định West Torrens Birkalla vs Croydon Kings - 5 thg 6, 2026
12.07
X3.60
22.87
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
12.07
4.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.87
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICroydon K
Kiểm soát bóngWest Torrens Birkalla: 53%Croydon Kings: 47%
Tổng số cú sútWest Torrens Birkalla: 13Croydon Kings: 9
Sút trúng đíchWest Torrens Birkalla: 5Croydon Kings: 3
Sút trượtWest Torrens Birkalla: 7Croydon Kings: 5
Phạt gócWest Torrens Birkalla: 6Croydon Kings: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Croydon K
Tổng bàn thắngWest Torrens Birkalla: 3.8Croydon Kings: 3.5
Bàn thắng ghi đượcWest Torrens Birkalla: 2.1Croydon Kings: 1.9
Bàn thuaWest Torrens Birkalla: 1.7Croydon Kings: 1.6
Kiểm soát bóngWest Torrens Birkalla: 49%Croydon Kings: 51%
Tổng số cú sútWest Torrens Birkalla: 13.1Croydon Kings: 9.1
Sút trúng đíchWest Torrens Birkalla: 6Croydon Kings: 3.4
Sút trượtWest Torrens Birkalla: 7.1Croydon Kings: 5.7
Phạt gócWest Torrens Birkalla: 5.9Croydon Kings: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Croydon K
ThắngWest Torrens Birkalla: 6Croydon Kings: 4
Trên 1.5 bànWest Torrens Birkalla: 8Croydon Kings: 10
Trên 2.5 bànWest Torrens Birkalla: 8Croydon Kings: 6
Trên 3.5 bànWest Torrens Birkalla: 5Croydon Kings: 4
Cả hai đội ghi bànWest Torrens Birkalla: 7Croydon Kings: 7
Thắng bất ngờWest Torrens Birkalla: 0Croydon Kings: 0
Thua bất ngờWest Torrens Birkalla: 0Croydon Kings: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Croydon Kings4
West Torrens Birkalla2
23 thg 8, 25
Croydon Kings4
West Torrens Birkalla1
15 thg 8, 25
Croydon Kings1
West Torrens Birkalla0
23 thg 5, 25
West Torrens Birkalla1
Croydon Kings3
02 thg 7, 22
West Torrens Birkalla0
Croydon Kings1
01 thg 4, 22
Croydon Kings0
West Torrens Birkalla0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |