Nhận định Campbelltown City vs West Torrens Birkalla - 12 thg 6, 2026
12.75
X3.70
22.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.44
West Torrens Birkalla thắng hoặc hòa
7.8/10
Kèo 1X2
22.35
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.96
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWest T
Kiểm soát bóngCampbelltown City: 49%West Torrens Birkalla: 51%
Tổng số cú sútCampbelltown City: 9West Torrens Birkalla: 12
Sút trúng đíchCampbelltown City: 3West Torrens Birkalla: 6
Sút trượtCampbelltown City: 6West Torrens Birkalla: 7
Phạt gócCampbelltown City: 5West Torrens Birkalla: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
West T
Tổng bàn thắngCampbelltown City: 3.7West Torrens Birkalla: 3.4
Bàn thắng ghi đượcCampbelltown City: 2West Torrens Birkalla: 1.9
Bàn thuaCampbelltown City: 1.7West Torrens Birkalla: 1.5
Kiểm soát bóngCampbelltown City: 52%West Torrens Birkalla: 50%
Tổng số cú sútCampbelltown City: 10.1West Torrens Birkalla: 12.3
Sút trúng đíchCampbelltown City: 3.6West Torrens Birkalla: 5.6
Sút trượtCampbelltown City: 6.5West Torrens Birkalla: 6.7
Phạt gócCampbelltown City: 4.7West Torrens Birkalla: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
West T
ThắngCampbelltown City: 4West Torrens Birkalla: 6
Trên 1.5 bànCampbelltown City: 10West Torrens Birkalla: 7
Trên 2.5 bànCampbelltown City: 8West Torrens Birkalla: 7
Trên 3.5 bànCampbelltown City: 4West Torrens Birkalla: 4
Cả hai đội ghi bànCampbelltown City: 6West Torrens Birkalla: 6
Thắng bất ngờCampbelltown City: 0West Torrens Birkalla: 0
Thua bất ngờCampbelltown City: 0West Torrens Birkalla: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
West Torrens Birkalla3
Campbelltown City2
07 thg 6, 25
Campbelltown City0
West Torrens Birkalla1
28 thg 2, 25
West Torrens Birkalla3
Campbelltown City3
24 thg 6, 22
West Torrens Birkalla1
Campbelltown City2
25 thg 3, 22
Campbelltown City3
West Torrens Birkalla0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |