Yeni Mersin Idmanyurdu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Bursaspor
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Icel I
1
:
8
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Kirklarelispor
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Icel I
3
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Icel I
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Trabzon FK
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Icel I
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Icel I
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Icel I.
5
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Icel I.
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Icel I.
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yeni Mersin Idmanyurdu
Bạn đang tìm nhận định Yeni Mersin Idmanyurdu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yeni Mersin Idmanyurdu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Yeni Mersin Idmanyurdu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Lig, Yeni Mersin Idmanyurdu đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 13 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Yeni Mersin Idmanyurdu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yeni Mersin Idmanyurdu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 6 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 23 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.6 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 3.5 | 2.3 | 2.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |









