1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Zamora FC
Zamora FC

Zamora FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.40m
KEY INSIGHT Zamora FC có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Zamora FC nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDD
133 Trận đấu đã nhận định
64.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zamora FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Sắp diễn ra
Academia A
Academia Anzoategui
vs
Zamora FC
Zamora FC
2.75
3.15
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Zamora FC
Zamora FC
1 : 1
Caracas FC
Caracas FC
2.2
3.1
3.7

2

3.7

U2.5

1.6

NO

1.77

U2.5

1.6
6/10

19:00

Kết thúc
Metropolitanos
Metropolitanos FC
0 : 0
Zamora FC
Zamora FC
2.22
3.2
3.45

1

2.22

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
6.6/10

17:30

Kết thúc
Zamora FC
Zamora FC
2 : 1
Monagas SC
Monagas SC
1.85
3.45
4.3

1

1.85

U3.5

1.28

NO

1.9

U3.5

1.28
7.3/10

15:30

Kết thúc
Trujillanos
Trujillanos
0 : 3
Zamora
Zamora
2.9
3
2.5

1X

1.52

U2.5

1.57

YES

2.02

U2.5

1.57
3.6/10

17:30

Kết thúc
red card Zamora
Zamora
0 : 2
Portuguesa
Portuguesa
2.12
3.15
3.6

1X

1.26

U2.5

1.56

YES

2.04

U2.5

1.56
3.5/10

18:00

Kết thúc
Dep. Tachira
Dep. Tachira
2 : 1
Zamora
Zamora
1.6
3.65
5.6

X2

2.27

U3.5

1.28

YES

2.2

U3.5

1.28
8/10

16:00

Kết thúc
Zamora
Zamora
0 : 0
Carabobo
Carabobo
2.25
3.05
3.55

X

3.05

U2.5

1.53

NO

1.66

U2.5

1.53
8.4/10

01:00

Kết thúc
Mineros G
Mineros de Guyana
1 : 2
Zamora FC
Zamora
3
3.16
2.2

1

3

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zamora FC

Bạn đang tìm nhận định Zamora FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zamora FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Zamora FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Zamora FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zamora FC đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.95 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Zamora FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zamora FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng224
Hòa213
Thua134
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới6612
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 9
46-60 6
61-75 1
76-90 17
41 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 27%
3 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Romero
A. Romero
28 FWD 7.63
J. Sequera
J. Sequera
21 FWD 7.37
S. Torrealba
S. Torrealba
18 MID 7.27
H. Pernía
H. Pernía
35 DEF 7.26
J. Moreno
J. Moreno
25 MID 7.25
I. Ramírez
I. Ramírez
24 DEF 7.19
P. Chacón
P. Chacón
28 DEF 7.17
L. Maestre
L. Maestre
20 MID 7.14
P. Porcile
P. Porcile
29 MID 7.13
S. Sulbarán
S. Sulbarán
27 MID 7.08
S. Gómez
S. Gómez
22 DEF 7.06
I. Valladares
I. Valladares
20 DEF 7.04
J. Reyes
J. Reyes
30 GK 7.03
D. Matheus
D. Matheus
24 FWD 7.03
R. Sangiovani
R. Sangiovani
27 - 7.02
Renny Ronald Cabeza Quintero
Renny Ronald Cabeza Quintero
27 - 7.00
A. Flores
A. Flores
34 MID 6.97
Y. Osorio
Y. Osorio
23 - 6.96
Bruno Leonel Vides
Bruno Leonel Vides
32 FWD 6.95
J. Cáceres
J. Cáceres
32 DEF 6.89
J. González
J. González
30 DEF 6.82
J. Mora
J. Mora
28 GK 6.70
E. Gallardo
E. Gallardo
29 FWD 6.68
F. Estrada
F. Estrada
23 - 6.62
P. Álvarez
P. Álvarez
24 MID 6.61
A. Lezama
A. Lezama
22 - 6.56
J. Flores
J. Flores
- MID 6.53
J. Graterol
J. Graterol
25 GK 6.46
A. Univaso
A. Univaso
24 FWD 6.43
M. Márquez
M. Márquez
24 - 6.42
T. Díaz Grassano
T. Díaz Grassano
28 MID 6.38
J. Guevara
J. Guevara
23 - 6.30
A. Matos
A. Matos
30 DEF 6.28
D. Leonardy
D. Leonardy
19 MID 6.28
H. Pomozy
H. Pomozy
17 MID 6.22
G. Benítez
G. Benítez
32 DEF 6.22