icon back

Zamora FC

Zamora FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.40m
KEY INSIGHT Zamora FC không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLD
126 Trận đấu đã nhận định
63.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zamora Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Finalizado
Zamora
Zamora
0 : 0
Carabobo
Carabobo
2.25
3.05
3.55

X

3.05

U2.5

1.53

NO

1.66

U2.5

1.53
8.4/10

17:00

Finalizado
UCV
UCV
2 : 1
Zamora FC
Zamora
1.93
3.35
4.2

1

1.93

U2.5

1.62

NO

1.78

U2.5

1.62
4.3/10

17:30

Finalizado
Zamora
Zamora
1 : 1
La Guaira
La Guaira
4.85
3.25
1.95

X

3.25

U2.5

1.49

YES

2.27

U2.5

1.49
6.1/10

19:30

Finalizado
Puerto C
Puerto Cabello
2 : 0
Zamora FC
Zamora
1.62
3.45
6.9

1

1.62

U2.5

1.53

NO

1.52

1

1.62
5.1/10

17:00

Finalizado
Zamora
Zamora
3 : 2
Estudiantes Merida
Estudiant
2.2
3.15
3.9

1

2.2

U2.5

1.55

NO

1.77

U2.5

1.55
5.1/10

15:30

Finalizado
red card Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
0 : 1
Zamora
Zamora
2.77
2.95
2.9

2

2.9

U2.5

1.47

NO

1.69

U2.5

1.47
5.8/10

19:30

Finalizado
red card Monagas SC
Monagas SC
1 : 0
Zamora FC
Zamora
2.4
3.06
2.77

2

2.77

U2.5

1.71

NO

1.93

X2

1.54
5.7/10

19:30

Finalizado
Zamora
Zamora
2 : 0
La Guaira
La Guaira red card
4.6
2.9
1.85

X

2.9

U2.5

1.39

NO

1.51

U2.5

1.39
5.4/10

18:00

Finalizado
Zamora FC
Zamora
2 : 1
Academia A
Academia A
1.95
3.1
3.88

1X

1.2

U2.5

1.57

YES

1.98

U2.5

1.57
5.4/10

01:00

Finalizado
Mineros G
Mineros de Guyana
1 : 2
Zamora FC
Zamora
3
3.16
2.2

1

3

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
6.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Zamora FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 126 trận đấu có sự tham gia của Zamora FC với tỷ lệ trúng 63.49% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng112
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn2.00.71.2
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 4
46-60 1
76-90 8
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Romero
A. Romero
28 FWD 7.63
J. Sequera
J. Sequera
21 FWD 7.37
S. Torrealba
S. Torrealba
18 MID 7.27
H. Pernía
H. Pernía
35 DEF 7.26
J. Moreno
J. Moreno
25 MID 7.25
I. Ramírez
I. Ramírez
24 DEF 7.19
P. Chacón
P. Chacón
28 DEF 7.17
L. Maestre
L. Maestre
20 MID 7.14
P. Porcile
P. Porcile
29 MID 7.13
S. Sulbarán
S. Sulbarán
27 MID 7.08
S. Gómez
S. Gómez
22 DEF 7.06
I. Valladares
I. Valladares
20 DEF 7.04
J. Reyes
J. Reyes
30 GK 7.03
D. Matheus
D. Matheus
24 FWD 7.03
R. Sangiovani
R. Sangiovani
27 - 7.02
Renny Ronald Cabeza Quintero
Renny Ronald Cabeza Quintero
27 - 7.00
A. Flores
A. Flores
34 MID 6.97
Y. Osorio
Y. Osorio
23 - 6.96
Bruno Leonel Vides
Bruno Leonel Vides
32 FWD 6.95
J. Cáceres
J. Cáceres
32 DEF 6.89
J. González
J. González
30 DEF 6.82
J. Mora
J. Mora
28 GK 6.70
E. Gallardo
E. Gallardo
29 FWD 6.68
F. Estrada
F. Estrada
23 - 6.62
P. Álvarez
P. Álvarez
24 MID 6.61
A. Lezama
A. Lezama
22 - 6.56
J. Flores
J. Flores
- MID 6.53
J. Graterol
J. Graterol
25 GK 6.46
A. Univaso
A. Univaso
24 FWD 6.43
M. Márquez
M. Márquez
24 - 6.42
T. Díaz Grassano
T. Díaz Grassano
28 MID 6.38
J. Guevara
J. Guevara
23 - 6.30
A. Matos
A. Matos
30 DEF 6.28
D. Leonardy
D. Leonardy
19 MID 6.28
H. Pomozy
H. Pomozy
17 MID 6.22
G. Benítez
G. Benítez
32 DEF 6.22