Nhận định Al-Karma vs Al Karkh - 10 thg 10, 2026
11.47
X4.40
28.00
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Al-Karma · Bàn thắng Bassene P.Kiến tạo Amadi S.1–011'
- Al-Karma · Bàn thắng Ramadan W.Kiến tạo Mouddane A.2–017'
- Hiệp 21–2
- 74'Al Karkh · Bàn thắng 2–1Soro Nanga M. (pen.)
- Al-Karma · Bàn thắng Jasim S.3–179'
- 87'Al Karkh · Bàn thắng 3–2Tandia I.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.47
Al-Karma thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.47
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.64
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.57
3.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl Karkh
Kiểm soát bóngAl-Karma: 62%Al Karkh: 38%
Tổng số cú sútAl-Karma: 13Al Karkh: 6
Sút trúng đíchAl-Karma: 5Al Karkh: 3
Sút trượtAl-Karma: 7Al Karkh: 3
Phạt gócAl-Karma: 6Al Karkh: 3
Kiểm soát bóngAl-Karma: 58%Al Karkh: 42%
Tổng số cú sútAl-Karma: 9Al Karkh: 17
Sút trúng đíchAl-Karma: 5Al Karkh: 7
Sút trượtAl-Karma: 4Al Karkh: 10
Phạt gócAl-Karma: 5Al Karkh: 5
Kiểm soát bóngAl-Karma: 58%62%Al Karkh: 42%38%
Tổng số cú sútAl-Karma: 913Al Karkh: 176
Sút trúng đíchAl-Karma: 55Al Karkh: 73
Sút trượtAl-Karma: 47Al Karkh: 103
Phạt gócAl-Karma: 56Al Karkh: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Karkh
Tổng bàn thắngAl-Karma: 2.2Al Karkh: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAl-Karma: 1.6Al Karkh: 1.1
Bàn thuaAl-Karma: 0.6Al Karkh: 1.7
Kiểm soát bóngAl-Karma: 49%Al Karkh: 43%
Tổng số cú sútAl-Karma: 11.3Al Karkh: 7.9
Sút trúng đíchAl-Karma: 4.6Al Karkh: 3.9
Sút trượtAl-Karma: 6.6Al Karkh: 4
Phạt gócAl-Karma: 4.9Al Karkh: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Karkh
ThắngAl-Karma: 7Al Karkh: 2
Trên 1.5 bànAl-Karma: 8Al Karkh: 7
Trên 2.5 bànAl-Karma: 4Al Karkh: 4
Trên 3.5 bànAl-Karma: 0Al Karkh: 4
Cả hai đội ghi bànAl-Karma: 6Al Karkh: 5
Thắng bất ngờAl-Karma: 0Al Karkh: 0
Thua bất ngờAl-Karma: 0Al Karkh: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
Al Karkh0
Al-Karma0
31 thg 1, 26
Al-Karma1
Al Karkh1
19 thg 5, 25
Al Karkh0
Al-Karma1
23 thg 1, 25
Al-Karma0
Al Karkh1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 17-7 | 23 |
| 2 |
|
9 | 14-4 | 18 |
| 3 |
|
9 | 15-6 | 18 |
| 4 |
|
9 | 13-4 | 18 |
| 5 |
|
9 | 11-5 | 18 |
| 6 |
|
9 | 9-4 | 16 |
| 7 |
|
9 | 14-11 | 12 |
| 8 |
|
9 | 10-10 | 12 |
| 9 |
|
9 | 14-12 | 11 |
| 10 |
|
9 | 8-9 | 11 |
| 11 |
|
9 | 13-16 | 9 |
| 12 |
|
9 | 7-12 | 9 |
| 13 |
|
9 | 4-7 | 8 |
| 14 |
|
9 | 6-10 | 8 |
| 15 |
|
9 | 9-14 | 8 |
| 16 |
|
9 | 7-12 | 8 |
| 17 |
|
9 | 9-15 | 8 |
| 18 |
|
9 | 12-17 | 7 |
| 19 |
|
9 | 4-12 | 6 |
| 20 |
|
9 | 6-15 | 6 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Stars League (Relegation)
Relegation