1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. FC Iberia 1999
FC Iberia 1999

FC Iberia 1999 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.80m

Phong độ gần đây

DDWLL
98 Trận đấu đã nhận định
56.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Iberia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Saburtalo
Saburtalo
vs
Jagiellonia
Jagiellonia
4.1
3.55
1.97

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
4 : 0
Saburtalo
Saburtalo
1.34
5.35
9.5

1

1.34

U3.5

1.45

NO

1.71

1

1.34
10/10

13:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
4 : 3
Saburtalo
Saburtalo red card
2.43
3.15
2.85

2

2.85

U2.5

1.75

NO

2

X2

1.48
5/10

12:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
2 : 1
Larne
Larne
1.72
3.6
5.4

1

1.72

U3.5

1.26

NO

1.75

U3.5

1.26
4.2/10

15:00

Kết thúc
Larne
Larne
0 : 0
Saburtalo
Saburtalo
3.15
3.2
2.42

2

2.42

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
5.1/10

14:15

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
1 : 1
Saburtalo
Saburtalo
1.37
5.1
8.5

1

1.37

U3.5

1.44

NO

1.77

1

1.37
2.1/10

12:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
0 : 2
Slovan Bratislava
Slovan
3.8
3.7
1.94

2

1.94

U3.5

1.52

NO

2.3

X2

1.27
8.2/10

12:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
2 : 2
Flora Tallinn
Flora T
1.53
4.65
5.5

X

4.65

O2.5

1.5

YES

1.62

O2.5

1.5
7/10

12:00

Kết thúc
red card Saburtalo
Saburtalo
2 : 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo
3.65
3.4
1.9

1X

1.73

U3.5

1.27

NO

1.87

U3.5

1.27
3.8/10

11:00

Kết thúc
red cardred card Saburtalo
Saburtalo
2 : 1
Meshakhte
Meshakhte
1.29
5.6
8.7

1

1.29

U3.5

1.56

YES

1.88

1

1.29
8.8/10

11:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
1 : 2
Rustavi
Rustavi
2.3
3
3.15

1X

1.31

U2.5

1.62

YES

1.85

U2.5

1.62
4.5/10

11:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
1 : 1
Spaeri
Spaeri
1.54
3.95
5.8

1

1.54

U3.5

1.3

NO

1.76

U3.5

1.3
5.3/10

13:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
1 : 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.53
4.45
6.1

1

1.53

O2.5

1.8

YES

1.91

1

1.53
2/10

07:00

Kết thúc
Shukura
Shukura
1 : 2
Saburtalo
Saburtalo
10
6
1.2

2

1.2

O2.5

1.41

YES

1.85

O2.5

1.41
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Iberia 1999

Bạn đang tìm nhận định FC Iberia 1999? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Iberia 1999, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của FC Iberia 1999 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, FC Iberia 1999 đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

FC Iberia 1999 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Iberia 1999 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC Iberia 1999 chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn2.00.01.0
Trung bình thủng lưới1.00.00.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 2 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Tabatadze
G. Tabatadze
20 DEF -
T. Akhvlediani
T. Akhvlediani
26 FWD -
D. Skhirtladze
D. Skhirtladze
32 FWD -
I. Sikharulidze
I. Sikharulidze
35 FWD -
A. Dzagania
A. Dzagania
24 FWD -
I. Tabatadze
I. Tabatadze
26 FWD -
G. Goshteliani
G. Goshteliani
28 FWD -
L. Silagadze
L. Silagadze
26 MID -
D. Klas
D. Klas
24 MID -
G. Mamageishvili
G. Mamageishvili
22 MID -
B. Kardava
B. Kardava
31 MID -
S. Geguchadze
S. Geguchadze
19 MID -
N. Khorkheli
N. Khorkheli
24 MID -
G. Khachidze
G. Khachidze
20 MID -
N. Dadiani
N. Dadiani
21 MID -
G. Kobuladze
G. Kobuladze
28 MID -
G. Jgerenaia
G. Jgerenaia
32 DEF -
I. Gelashvili
I. Gelashvili
24 DEF -
J. Jinjolava
J. Jinjolava
25 DEF -
T. Megrelishvili
T. Megrelishvili
25 GK -
G. Makaridze
G. Makaridze
35 GK -
D. Agyakwa
D. Agyakwa
24 DEF -