Nhận định Girona II vs Espanyol II - 11 thg 10, 2026
12.77
X3.30
22.40
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 30'Espanyol II · Bàn thắng 0–1Lopez J. A.
- Hiệp 21–1
- 52'Espanyol II · Bàn thắng 0–2Moreno J.
- Girona II · Bàn thắng Lopez T.1–288'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.31
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
22.40
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
5.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.77
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEspanyol B
Kiểm soát bóngGirona II: 45%Espanyol II: 55%
Tổng số cú sútGirona II: 8Espanyol II: 13
Sút trúng đíchGirona II: 4Espanyol II: 6
Sút trượtGirona II: 4Espanyol II: 7
Phạt gócGirona II: 4Espanyol II: 4
Việt vịGirona II: 1Espanyol II: 2
Phạm lỗiGirona II: 15Espanyol II: 15
Kiểm soát bóngGirona II: 57%Espanyol II: 43%
Tổng số cú sútGirona II: 8Espanyol II: 9
Sút trúng đíchGirona II: 5Espanyol II: 6
Sút trượtGirona II: 3Espanyol II: 3
Phạt gócGirona II: 3Espanyol II: 6
Việt vịGirona II: 5Espanyol II: 1
Phạm lỗiGirona II: 12Espanyol II: 17
Kiểm soát bóngGirona II: 57%45%Espanyol II: 43%55%
Tổng số cú sútGirona II: 88Espanyol II: 913
Sút trúng đíchGirona II: 54Espanyol II: 66
Sút trượtGirona II: 34Espanyol II: 37
Phạt gócGirona II: 34Espanyol II: 64
Việt vịGirona II: 51Espanyol II: 12
Phạm lỗiGirona II: 1215Espanyol II: 1715
Thống kê
Trung bình / Trận
Espanyol B
Tổng bàn thắngGirona II: 3.8Espanyol II: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGirona II: 2Espanyol II: 2.2
Bàn thuaGirona II: 1.8Espanyol II: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Espanyol B
ThắngGirona II: 4Espanyol II: 7
Trên 1.5 bànGirona II: 8Espanyol II: 8
Trên 2.5 bànGirona II: 8Espanyol II: 5
Trên 3.5 bànGirona II: 7Espanyol II: 2
Cả hai đội ghi bànGirona II: 8Espanyol II: 3
Thắng bất ngờGirona II: 0Espanyol II: 0
Thua bất ngờGirona II: 0Espanyol II: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Espanyol II2
Girona II1
04 thg 1, 26
Girona II0
Espanyol II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-1 | 16 |
| 2 |
|
6 | 10-4 | 13 |
| 3 |
|
6 | 9-4 | 13 |
| 4 |
|
5 | 15-4 | 12 |
| 5 |
|
6 | 12-8 | 11 |
| 6 |
|
6 | 11-5 | 10 |
| 7 |
|
6 | 6-8 | 9 |
| 8 |
|
5 | 3-2 | 8 |
| 9 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 10 |
|
5 | 12-11 | 7 |
| 11 |
|
6 | 5-5 | 7 |
| 12 |
|
6 | 8-9 | 7 |
| 13 |
|
6 | 7-9 | 7 |
| 14 |
|
6 | 6-7 | 6 |
| 15 |
|
5 | 2-8 | 4 |
| 16 |
|
6 | 3-15 | 3 |
| 17 |
|
6 | 4-12 | 2 |
| 18 |
|
6 | 3-16 | 1 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation