Nhận định Inglewood United vs Cockburn City - 30 thg 5, 2026
11.74
X3.85
24.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.36
Cockburn City ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
11.74
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICockburn C
Kiểm soát bóngInglewood United: 57%Cockburn City: 43%
Tổng số cú sútInglewood United: 12Cockburn City: 9
Sút trúng đíchInglewood United: 6Cockburn City: 5
Sút trượtInglewood United: 5Cockburn City: 3
Phạt gócInglewood United: 6Cockburn City: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cockburn C
Tổng bàn thắngInglewood United: 2Cockburn City: 3.7
Bàn thắng ghi đượcInglewood United: 0.8Cockburn City: 1.5
Bàn thuaInglewood United: 1.2Cockburn City: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cockburn C
ThắngInglewood United: 4Cockburn City: 2
Trên 1.5 bànInglewood United: 6Cockburn City: 8
Trên 2.5 bànInglewood United: 4Cockburn City: 7
Trên 3.5 bànInglewood United: 1Cockburn City: 6
Cả hai đội ghi bànInglewood United: 3Cockburn City: 6
Thắng bất ngờInglewood United: 0Cockburn City: 0
Thua bất ngờInglewood United: 0Cockburn City: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 8, 23
Inglewood United1
Cockburn City0
06 thg 5, 23
Cockburn City1
Inglewood United1
02 thg 7, 22
Cockburn City1
Inglewood United2
09 thg 4, 22
Inglewood United2
Cockburn City2
14 thg 8, 21
Inglewood United1
Cockburn City0
29 thg 5, 21
Cockburn City1
Inglewood United1
29 thg 8, 20
Cockburn City1
Inglewood United2
22 thg 6, 19
Inglewood United0
Cockburn City4
23 thg 3, 19
Cockburn City4
Inglewood United4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-20 | 48 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 36-31 | 36 |
| 4 |
|
21 | 44-38 | 33 |
| 5 |
|
20 | 31-35 | 33 |
| 6 |
|
21 | 22-24 | 30 |
| 7 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 8 |
|
20 | 30-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 34-47 | 23 |
| 10 |
|
21 | 37-43 | 22 |
| 11 |
|
21 | 34-46 | 17 |
| 12 |
|
21 | 19-37 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation