Nhận định UWA Nedlands vs Cockburn City - 27 thg 6, 2026
11.34
X4.85
26.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.34
UWA Nedlands thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.34
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.50
3.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICockburn City
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 62%Cockburn City: 38%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 14Cockburn City: 6
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 7Cockburn City: 3
Sút trượtUWA Nedlands: 5Cockburn City: 3
Phạt gócUWA Nedlands: 6Cockburn City: 3
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 50%Cockburn City: 50%
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 0Cockburn City: 0
Sút trượtUWA Nedlands: 0Cockburn City: 0
Phạt gócUWA Nedlands: 0Cockburn City: 0
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 50%62%Cockburn City: 50%38%
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 07Cockburn City: 03
Sút trượtUWA Nedlands: 05Cockburn City: 03
Phạt gócUWA Nedlands: 06Cockburn City: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Cockburn City
Tổng bàn thắngUWA Nedlands: 3.6Cockburn City: 3.4
Bàn thắng ghi đượcUWA Nedlands: 2.6Cockburn City: 1.7
Bàn thuaUWA Nedlands: 1Cockburn City: 1.7
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 54%Cockburn City: 47%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 12.3Cockburn City: 9
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 7.6Cockburn City: 5.5
Sút trượtUWA Nedlands: 4.8Cockburn City: 3.5
Phạt gócUWA Nedlands: 5.3Cockburn City: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cockburn City
ThắngUWA Nedlands: 8Cockburn City: 4
Trên 1.5 bànUWA Nedlands: 10Cockburn City: 8
Trên 2.5 bànUWA Nedlands: 8Cockburn City: 7
Trên 3.5 bànUWA Nedlands: 5Cockburn City: 5
Cả hai đội ghi bànUWA Nedlands: 5Cockburn City: 7
Thắng bất ngờUWA Nedlands: 0Cockburn City: 0
Thua bất ngờUWA Nedlands: 0Cockburn City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
02 thg 42026
Cockburn City
UWA Nedlands24
06 thg 92024
Cockburn City
UWA Nedlands10
01 thg 62024
Cockburn City
UWA Nedlands32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation