Nhận định Imisli FK vs Karvan - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.32
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
4.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKarvan
Kiểm soát bóngImisli FK: 55%Karvan: 45%
Tổng số cú sútImisli FK: 10Karvan: 7
Sút trúng đíchImisli FK: 3Karvan: 3
Sút trượtImisli FK: 6Karvan: 4
Phạt gócImisli FK: 3Karvan: 2
Thẻ vàngImisli FK: 1Karvan: 1
Kiểm soát bóngImisli FK: 46%Karvan: 54%
Tổng số cú sútImisli FK: 14Karvan: 13
Sút trúng đíchImisli FK: 7Karvan: 5
Sút trượtImisli FK: 7Karvan: 8
Phạt gócImisli FK: 4Karvan: 7
Kiểm soát bóngImisli FK: 46%55%Karvan: 54%45%
Tổng số cú sútImisli FK: 1410Karvan: 137
Sút trúng đíchImisli FK: 73Karvan: 53
Sút trượtImisli FK: 76Karvan: 84
Phạt gócImisli FK: 43Karvan: 72
Thống kê
Trung bình / Trận
Karvan
Tổng bàn thắngImisli FK: 2.1Karvan: 2.9
Bàn thắng ghi đượcImisli FK: 0.4Karvan: 0.8
Bàn thuaImisli FK: 1.7Karvan: 2.1
Kiểm soát bóngImisli FK: 45%Karvan: 43%
Tổng số cú sútImisli FK: 8.3Karvan: 7.3
Sút trúng đíchImisli FK: 2.6Karvan: 3.3
Sút trượtImisli FK: 5.7Karvan: 4
Phạt gócImisli FK: 3.2Karvan: 2.5
Thẻ vàngImisli FK: 2.2Karvan: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karvan
ThắngImisli FK: 3Karvan: 2
Trên 1.5 bànImisli FK: 5Karvan: 7
Trên 2.5 bànImisli FK: 3Karvan: 5
Trên 3.5 bànImisli FK: 2Karvan: 2
Cả hai đội ghi bànImisli FK: 1Karvan: 4
Thắng bất ngờImisli FK: 0Karvan: 0
Thua bất ngờImisli FK: 0Karvan: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
15 thg 122025
Imisli FK
Karvan11
19 thg 92025
Karvan
Imisli FK03
11 thg 42025
Karvan
Imisli FK11
06 thg 22025
Imisli FK
Karvan20
16 thg 102024
Karvan
Imisli FK32
01 thg 52024
Karvan
Imisli FK10
29 thg 22024
Imisli FK
Karvan20
10 thg 112023
Karvan
Imisli FK11
12 thg 42014
Karvan
Imisli FK20
26 thg 102013
Imisli FK
Karvan10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-25 | 78 |
| 2 |
|
33 | 71-27 | 69 |
| 3 |
|
33 | 44-27 | 59 |
| 4 |
|
33 | 57-32 | 59 |
| 5 |
|
33 | 43-36 | 53 |
| 6 |
|
33 | 44-58 | 46 |
| 7 |
|
33 | 45-49 | 41 |
| 8 |
|
33 | 31-40 | 38 |
| 9 |
|
33 | 23-43 | 34 |
| 10 |
|
33 | 25-61 | 27 |
| 11 |
|
33 | 32-49 | 27 |
| 12 |
|
33 | 23-66 | 15 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation