Chuyển đến nội dung

Nhận định KF Tirana vs Vora - 22 thg 3, 2026

22 thg 314:00
3:0
Kết thúc
12.20 X3.10 23.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.57
Tối đa 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
X21.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.11
1.5/10
Tỷ số chính xác
KF Tirana01Vora

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
KF Tirana
Vora
Kiểm soát bóngKF Tirana: 51%Vora: 49%
Tổng số cú sútKF Tirana: 6Vora: 6
Sút trúng đíchKF Tirana: 2Vora: 3
Sút trượtKF Tirana: 3Vora: 3
Phạt gócKF Tirana: 2Vora: 3
Thẻ vàngKF Tirana: 1Vora: 3
Kiểm soát bóngKF Tirana: 51%Vora: 49%
Tổng số cú sútKF Tirana: 12Vora: 7
Sút trúng đíchKF Tirana: 5Vora: 2
Sút trượtKF Tirana: 7Vora: 5
Phạt gócKF Tirana: 0Vora: 5
Thẻ vàngKF Tirana: 1Vora: 1
Kiểm soát bóngKF Tirana: 51%51%Vora: 49%49%
Tổng số cú sútKF Tirana: 126Vora: 76
Sút trúng đíchKF Tirana: 52Vora: 23
Sút trượtKF Tirana: 73Vora: 53
Phạt gócKF Tirana: 02Vora: 53
Thẻ vàngKF Tirana: 11Vora: 13

Thống kê

Trung bình / Trận
KF Tirana
Vora
Tổng bàn thắngKF Tirana: 1.7Vora: 1.9
Bàn thắng ghi đượcKF Tirana: 0.5Vora: 0.8
Bàn thuaKF Tirana: 1.2Vora: 1.1
Kiểm soát bóngKF Tirana: 47%Vora: 53%
Tổng số cú sútKF Tirana: 5.1Vora: 7
Sút trúng đíchKF Tirana: 2Vora: 3.4
Sút trượtKF Tirana: 3.1Vora: 3.6
Phạt gócKF Tirana: 2.3Vora: 4.2
Thẻ vàngKF Tirana: 1.7Vora: 3.11

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
KF Tirana
Vora
ThắngKF Tirana: 3Vora: 1
Trên 1.5 bànKF Tirana: 5Vora: 6
Trên 2.5 bànKF Tirana: 1Vora: 3
Trên 3.5 bànKF Tirana: 1Vora: 1
Cả hai đội ghi bànKF Tirana: 2Vora: 6
Thắng bất ngờKF Tirana: 1Vora: 0
Thua bất ngờKF Tirana: 0Vora: 0

Đối đầu

KF Tirana 1
1 Hòa
2 Vora
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Tirana3
Vora0
19 thg 1, 26
Vora1
Tirana1
08 thg 11, 25
Tirana0
Vora2
31 thg 8, 25
Vora3
Tirana1

Gần đây

Xếp hạng

Albania - Superliga
# Đội T B Đ
1 Vllaznia Shkodër 36 42-27 63
2 AF Elbasani 36 48-37 62
3 Egnatia Rrogozhinë 36 42-34 57
4 Dinamo Tirana 36 43-33 49
5 Partizani 36 38-48 48
6 Tirana 36 36-46 44
7 Vora 36 39-40 42
8 Teuta Durrës 36 32-37 42
9 Bylis 36 38-50 41
10 Flamurtari 36 39-45 36
Championship round Relegation Playoffs Relegation