Nhận định Vora vs Egnatia R - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.27
Egnatia R thắng hoặc hòa
7.0/10
Kèo 1X2
22.02
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.56
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEgnatia
Kiểm soát bóngVora: 53%Egnatia R: 47%
Tổng số cú sútVora: 7Egnatia R: 14
Sút trúng đíchVora: 3Egnatia R: 6
Sút trượtVora: 3Egnatia R: 5
Phạt gócVora: 4Egnatia R: 6
Thẻ vàngVora: 3Egnatia R: 2
Kiểm soát bóngVora: 51%Egnatia R: 49%
Tổng số cú sútVora: 11Egnatia R: 9
Sút trúng đíchVora: 7Egnatia R: 6
Sút trượtVora: 4Egnatia R: 3
Phạt gócVora: 5Egnatia R: 3
Thẻ vàngVora: 1Egnatia R: 0
Kiểm soát bóngVora: 51%53%Egnatia R: 49%47%
Tổng số cú sútVora: 117Egnatia R: 914
Sút trúng đíchVora: 73Egnatia R: 66
Sút trượtVora: 43Egnatia R: 35
Phạt gócVora: 54Egnatia R: 36
Thẻ vàngVora: 13Egnatia R: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Egnatia
Tổng bàn thắngVora: 3.5Egnatia R: 3.8
Bàn thắng ghi đượcVora: 1.8Egnatia R: 2.5
Bàn thuaVora: 1.7Egnatia R: 1.3
Kiểm soát bóngVora: 51%Egnatia R: 46%
Tổng số cú sútVora: 8Egnatia R: 13.9
Sút trúng đíchVora: 4Egnatia R: 6.1
Sút trượtVora: 4Egnatia R: 4.6
Phạt gócVora: 3.4Egnatia R: 5.6
Thẻ vàngVora: 3Egnatia R: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Egnatia
ThắngVora: 4Egnatia R: 4
Trên 1.5 bànVora: 8Egnatia R: 9
Trên 2.5 bànVora: 6Egnatia R: 7
Trên 3.5 bànVora: 6Egnatia R: 6
Cả hai đội ghi bànVora: 6Egnatia R: 8
Thắng bất ngờVora: 0Egnatia R: 0
Thua bất ngờVora: 0Egnatia R: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Egnatia Rrogozhinë0
Vora2
14 thg 2, 26
Vora1
Egnatia Rrogozhinë1
08 thg 12, 25
Egnatia Rrogozhinë2
Vora0
05 thg 10, 25
Vora0
Egnatia Rrogozhinë1
05 thg 3, 17
Egnatia Rrogozhinë2
Vora1
30 thg 10, 16
Vora1
Egnatia Rrogozhinë2
03 thg 4, 16
Egnatia Rrogozhinë1
Vora0
08 thg 11, 15
Vora2
Egnatia Rrogozhinë1
13 thg 4, 14
Egnatia Rrogozhinë2
Vora3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 12-2 | 16 |
| 2 |
|
6 | 13-5 | 15 |
| 3 |
|
6 | 10-6 | 12 |
| 4 |
|
6 | 11-10 | 8 |
| 5 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 6 |
|
6 | 7-10 | 7 |
| 7 |
|
6 | 6-10 | 5 |
| 8 |
|
6 | 4-11 | 5 |
| 9 |
|
6 | 8-13 | 4 |
| 10 |
|
6 | 5-9 | 3 |
Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
Abissnet Superiore (Relegation Group)