Chuyển đến nội dung

Nhận định Vora vs Skenderbeu K - 19 thg 9, 2026

Vora €3.50m
19 thg 915:00
1:1
Kết thúc
Skenderbeu €3.42m
12.10 X3.40 23.15

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5 1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.26
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
4.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.87
1.0/10
Tỷ số chính xác
Vora11Skenderbeu K

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Vora
Skenderbeu
Kiểm soát bóngVora: 53%Skenderbeu K: 47%
Tổng số cú sútVora: 9Skenderbeu K: 13
Sút trúng đíchVora: 5Skenderbeu K: 5
Sút trượtVora: 4Skenderbeu K: 7
Phạt gócVora: 5Skenderbeu K: 5
Thẻ vàngVora: 2Skenderbeu K: 2
Kiểm soát bóngVora: 46%Skenderbeu K: 54%
Tổng số cú sútVora: 8Skenderbeu K: 8
Sút trúng đíchVora: 5Skenderbeu K: 5
Sút trượtVora: 3Skenderbeu K: 3
Phạt gócVora: 2Skenderbeu K: 1
Thẻ vàngVora: 6Skenderbeu K: 4
Kiểm soát bóngVora: 46%53%Skenderbeu K: 54%47%
Tổng số cú sútVora: 89Skenderbeu K: 813
Sút trúng đíchVora: 55Skenderbeu K: 55
Sút trượtVora: 34Skenderbeu K: 37
Phạt gócVora: 25Skenderbeu K: 15
Thẻ vàngVora: 62Skenderbeu K: 42

Thống kê

Trung bình / Trận
Vora
Skenderbeu
Tổng bàn thắngVora: 3.7Skenderbeu K: 2.1
Bàn thắng ghi đượcVora: 1.3Skenderbeu K: 1
Bàn thuaVora: 2.4Skenderbeu K: 1.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Vora
Skenderbeu
ThắngVora: 2Skenderbeu K: 2
Tài 1.5 bànVora: 9Skenderbeu K: 6
Tài 2.5 bànVora: 7Skenderbeu K: 3
Tài 3.5 bànVora: 7Skenderbeu K: 2
Cả hai đội ghi bànVora: 6Skenderbeu K: 4
Thắng bất ngờVora: 0Skenderbeu K: 0
Thua bất ngờVora: 0Skenderbeu K: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 1
Vora
Skenderbeu
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
0Vora0Hòa1Skenderbeu
15 thg 1 2025: Skenderbeu 1–0 Vora

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Albania - Superliga
# Đội T B Đ
1 Egnatia Rrogozhinë 10 20-9 24
2 Teuta Durrës 11 14-5 20
3 Dinamo Tirana 10 15-12 17
4 Tirana 11 15-15 15
5 AF Elbasani 10 13-12 14
6 Vora 10 12-16 12
7 Skenderbeu Korce 10 11-12 11
8 Laci 11 10-15 11
9 Partizani 11 12-21 10
10 Vllaznia Shkodër 10 11-16 9
Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group) Abissnet Superiore (Relegation Group)