Nhận định Olympic Kingsway vs Stirling Lions - 20 thg 6, 2026
11.85
X3.90
23.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.39
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.85
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.77
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStirling L
Kiểm soát bóngOlympic Kingsway: 63%Stirling Lions: 37%
Tổng số cú sútOlympic Kingsway: 10Stirling Lions: 6
Sút trúng đíchOlympic Kingsway: 4Stirling Lions: 3
Sút trượtOlympic Kingsway: 6Stirling Lions: 3
Phạt gócOlympic Kingsway: 4Stirling Lions: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Stirling L
Tổng bàn thắngOlympic Kingsway: 3.4Stirling Lions: 4.2
Bàn thắng ghi đượcOlympic Kingsway: 2.1Stirling Lions: 2.2
Bàn thuaOlympic Kingsway: 1.3Stirling Lions: 2
Kiểm soát bóngOlympic Kingsway: 51%Stirling Lions: 46%
Tổng số cú sútOlympic Kingsway: 10.2Stirling Lions: 8.6
Sút trúng đíchOlympic Kingsway: 3.8Stirling Lions: 4.1
Sút trượtOlympic Kingsway: 6.4Stirling Lions: 4.5
Phạt gócOlympic Kingsway: 3.8Stirling Lions: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stirling L
ThắngOlympic Kingsway: 6Stirling Lions: 4
Trên 1.5 bànOlympic Kingsway: 8Stirling Lions: 9
Trên 2.5 bànOlympic Kingsway: 8Stirling Lions: 9
Trên 3.5 bànOlympic Kingsway: 5Stirling Lions: 6
Cả hai đội ghi bànOlympic Kingsway: 8Stirling Lions: 9
Thắng bất ngờOlympic Kingsway: 0Stirling Lions: 0
Thua bất ngờOlympic Kingsway: 0Stirling Lions: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Stirling Lions0
Olympic Kingsway1
21 thg 2, 26
Stirling Lions1
Olympic Kingsway0
24 thg 1, 26
Olympic Kingsway4
Stirling Lions3
14 thg 6, 25
Stirling Lions1
Olympic Kingsway3
15 thg 3, 25
Olympic Kingsway2
Stirling Lions1
21 thg 9, 24
Olympic Kingsway3
Stirling Lions2
15 thg 6, 24
Olympic Kingsway3
Stirling Lions0
16 thg 3, 24
Stirling Lions0
Olympic Kingsway3
05 thg 8, 23
Olympic Kingsway2
Stirling Lions3
18 thg 3, 23
Stirling Lions2
Olympic Kingsway1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |