Nhận định Balcatta vs Stirling Lions - 18 thg 7, 2026
13.50
X4.10
21.76
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
1X2.02
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.93
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStirling L
Kiểm soát bóngBalcatta: 48%Stirling Lions: 52%
Tổng số cú sútBalcatta: 9Stirling Lions: 8
Sút trúng đíchBalcatta: 4Stirling Lions: 4
Sút trượtBalcatta: 4Stirling Lions: 4
Phạt gócBalcatta: 4Stirling Lions: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Stirling L
Tổng bàn thắngBalcatta: 4.5Stirling Lions: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBalcatta: 1.6Stirling Lions: 1.9
Bàn thuaBalcatta: 2.9Stirling Lions: 1.7
Kiểm soát bóngBalcatta: 49%Stirling Lions: 47%
Tổng số cú sútBalcatta: 8.6Stirling Lions: 7.6
Sút trúng đíchBalcatta: 4.5Stirling Lions: 3.7
Sút trượtBalcatta: 4.1Stirling Lions: 3.9
Phạt gócBalcatta: 3.9Stirling Lions: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stirling L
ThắngBalcatta: 2Stirling Lions: 3
Trên 1.5 bànBalcatta: 9Stirling Lions: 8
Trên 2.5 bànBalcatta: 8Stirling Lions: 7
Trên 3.5 bànBalcatta: 7Stirling Lions: 4
Cả hai đội ghi bànBalcatta: 7Stirling Lions: 7
Thắng bất ngờBalcatta: 0Stirling Lions: 0
Thua bất ngờBalcatta: 0Stirling Lions: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Stirling Lions3
Balcatta1
01 thg 2, 26
Stirling Lions2
Balcatta0
12 thg 7, 25
Stirling Lions6
Balcatta0
19 thg 4, 25
Balcatta1
Stirling Lions2
10 thg 8, 24
Stirling Lions2
Balcatta2
18 thg 5, 24
Balcatta0
Stirling Lions3
01 thg 7, 23
Balcatta0
Stirling Lions0
08 thg 4, 23
Stirling Lions1
Balcatta2
25 thg 6, 22
Stirling Lions0
Balcatta0
25 thg 5, 22
Balcatta1
Stirling Lions5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 58-27 | 44 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 31-29 | 38 |
| 4 |
|
21 | 50-40 | 35 |
| 5 |
|
21 | 43-34 | 32 |
| 6 |
|
21 | 37-37 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-37 | 25 |
| 8 |
|
21 | 21-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 41-43 | 21 |
| 10 |
|
21 | 40-52 | 21 |
| 11 |
|
21 | 30-43 | 20 |
| 12 |
|
21 | 29-52 | 17 |