Nhận định Stirling Lions vs Sorrento - 13 thg 6, 2026
11.65
X3.90
24.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.40
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
11.65
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.28
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISorrento
Kiểm soát bóngStirling Lions: 58%Sorrento: 42%
Tổng số cú sútStirling Lions: 9Sorrento: 6
Sút trúng đíchStirling Lions: 4Sorrento: 2
Sút trượtStirling Lions: 4Sorrento: 3
Phạt gócStirling Lions: 4Sorrento: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sorrento
Tổng bàn thắngStirling Lions: 4.2Sorrento: 2.7
Bàn thắng ghi đượcStirling Lions: 2.2Sorrento: 1.3
Bàn thuaStirling Lions: 2Sorrento: 1.4
Kiểm soát bóngStirling Lions: 46%Sorrento: 40%
Tổng số cú sútStirling Lions: 8.6Sorrento: 5.9
Sút trúng đíchStirling Lions: 4.4Sorrento: 2.7
Sút trượtStirling Lions: 4.2Sorrento: 3.2
Phạt gócStirling Lions: 3.9Sorrento: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sorrento
ThắngStirling Lions: 4Sorrento: 5
Trên 1.5 bànStirling Lions: 9Sorrento: 7
Trên 2.5 bànStirling Lions: 9Sorrento: 6
Trên 3.5 bànStirling Lions: 6Sorrento: 2
Cả hai đội ghi bànStirling Lions: 9Sorrento: 6
Thắng bất ngờStirling Lions: 0Sorrento: 0
Thua bất ngờStirling Lions: 0Sorrento: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Sorrento0
Stirling Lions3
18 thg 7, 25
Stirling Lions2
Sorrento1
26 thg 4, 25
Sorrento3
Stirling Lions1
29 thg 7, 23
Stirling Lions1
Sorrento1
15 thg 4, 23
Sorrento1
Stirling Lions2
03 thg 9, 22
Stirling Lions0
Sorrento2
27 thg 8, 22
Stirling Lions1
Sorrento2
04 thg 6, 22
Sorrento1
Stirling Lions1
29 thg 6, 19
Stirling Lions3
Sorrento2
30 thg 3, 19
Sorrento1
Stirling Lions1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |