Nhận định Perth Glory II vs Stirling Lions - 27 thg 6, 2026
14.25
X4.60
21.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.29
8.0/10
Kèo 1X2
X21.22
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.54
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStirling L
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 47%Stirling Lions: 53%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 8Stirling Lions: 9
Sút trúng đíchPerth Glory II: 4Stirling Lions: 4
Sút trượtPerth Glory II: 4Stirling Lions: 5
Phạt gócPerth Glory II: 3Stirling Lions: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Stirling L
Tổng bàn thắngPerth Glory II: 3.7Stirling Lions: 4.1
Bàn thắng ghi đượcPerth Glory II: 1.6Stirling Lions: 2.2
Bàn thuaPerth Glory II: 2.1Stirling Lions: 1.9
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 48%Stirling Lions: 47%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 8.6Stirling Lions: 8.7
Sút trúng đíchPerth Glory II: 4.4Stirling Lions: 3.9
Sút trượtPerth Glory II: 4.2Stirling Lions: 4.8
Phạt gócPerth Glory II: 3.2Stirling Lions: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stirling L
ThắngPerth Glory II: 2Stirling Lions: 4
Trên 1.5 bànPerth Glory II: 8Stirling Lions: 9
Trên 2.5 bànPerth Glory II: 8Stirling Lions: 9
Trên 3.5 bànPerth Glory II: 5Stirling Lions: 5
Cả hai đội ghi bànPerth Glory II: 8Stirling Lions: 8
Thắng bất ngờPerth Glory II: 0Stirling Lions: 0
Thua bất ngờPerth Glory II: 0Stirling Lions: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Stirling Lions2
Perth Glory II4
21 thg 6, 25
Perth Glory II1
Stirling Lions3
22 thg 3, 25
Stirling Lions1
Perth Glory II4
20 thg 8, 24
Stirling Lions5
Perth Glory II2
25 thg 5, 24
Perth Glory II0
Stirling Lions1
22 thg 7, 23
Perth Glory II2
Stirling Lions3
20 thg 5, 23
Stirling Lions3
Perth Glory II0
01 thg 7, 22
Perth Glory II0
Stirling Lions1
09 thg 4, 22
Stirling Lions0
Perth Glory II3
04 thg 8, 19
Perth Glory II1
Stirling Lions0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 58-27 | 44 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 31-29 | 38 |
| 4 |
|
21 | 50-40 | 35 |
| 5 |
|
21 | 43-34 | 32 |
| 6 |
|
21 | 37-37 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-37 | 25 |
| 8 |
|
21 | 21-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 41-43 | 21 |
| 10 |
|
21 | 40-52 | 21 |
| 11 |
|
21 | 30-43 | 20 |
| 12 |
|
21 | 29-52 | 17 |