Nhận định Bayswater City vs Olympic Kingsway - 4 thg 9, 2026
12.15
X3.70
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Bayswater City thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.15
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.67
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.97
4.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlympic K
Kiểm soát bóngBayswater City: 48%Olympic Kingsway: 52%
Tổng số cú sútBayswater City: 11Olympic Kingsway: 11
Sút trúng đíchBayswater City: 6Olympic Kingsway: 6
Sút trượtBayswater City: 5Olympic Kingsway: 5
Phạt gócBayswater City: 4Olympic Kingsway: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympic K
Tổng bàn thắngBayswater City: 4.6Olympic Kingsway: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBayswater City: 3.2Olympic Kingsway: 2.1
Bàn thuaBayswater City: 1.4Olympic Kingsway: 1.5
Kiểm soát bóngBayswater City: 49%Olympic Kingsway: 53%
Tổng số cú sútBayswater City: 11.8Olympic Kingsway: 12
Sút trúng đíchBayswater City: 6.6Olympic Kingsway: 6.4
Sút trượtBayswater City: 5.2Olympic Kingsway: 5.6
Phạt gócBayswater City: 4.7Olympic Kingsway: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympic K
ThắngBayswater City: 6Olympic Kingsway: 5
Trên 1.5 bànBayswater City: 10Olympic Kingsway: 9
Trên 2.5 bànBayswater City: 6Olympic Kingsway: 7
Trên 3.5 bànBayswater City: 5Olympic Kingsway: 2
Cả hai đội ghi bànBayswater City: 6Olympic Kingsway: 7
Thắng bất ngờBayswater City: 0Olympic Kingsway: 0
Thua bất ngờBayswater City: 0Olympic Kingsway: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 26
Olympic Kingsway1
Bayswater City1
08 thg 5, 26
Bayswater City3
Olympic Kingsway2
13 thg 9, 25
Bayswater City2
Olympic Kingsway1
05 thg 9, 25
Bayswater City1
Olympic Kingsway0
25 thg 7, 25
Bayswater City2
Olympic Kingsway3
10 thg 5, 25
Olympic Kingsway0
Bayswater City0
22 thg 6, 24
Olympic Kingsway3
Bayswater City1
23 thg 3, 24
Bayswater City5
Olympic Kingsway1
08 thg 7, 23
Bayswater City0
Olympic Kingsway0
27 thg 5, 23
Olympic Kingsway4
Bayswater City3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |