Nhận định Stirling Lions vs Armadale - 25 thg 7, 2026
12.00
X3.90
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.31
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
1X1.33
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.78
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArmadale
Kiểm soát bóngStirling Lions: 53%Armadale: 47%
Tổng số cú sútStirling Lions: 7Armadale: 8
Sút trúng đíchStirling Lions: 3Armadale: 3
Sút trượtStirling Lions: 4Armadale: 5
Phạt gócStirling Lions: 6Armadale: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Armadale
Tổng bàn thắngStirling Lions: 3.2Armadale: 4.2
Bàn thắng ghi đượcStirling Lions: 1.5Armadale: 1.9
Bàn thuaStirling Lions: 1.7Armadale: 2.3
Kiểm soát bóngStirling Lions: 47%Armadale: 51%
Tổng số cú sútStirling Lions: 6.8Armadale: 10.3
Sút trúng đíchStirling Lions: 3.1Armadale: 4.1
Sút trượtStirling Lions: 3.7Armadale: 6.2
Phạt gócStirling Lions: 4.8Armadale: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Armadale
ThắngStirling Lions: 2Armadale: 4
Trên 1.5 bànStirling Lions: 8Armadale: 9
Trên 2.5 bànStirling Lions: 6Armadale: 9
Trên 3.5 bànStirling Lions: 3Armadale: 7
Cả hai đội ghi bànStirling Lions: 6Armadale: 6
Thắng bất ngờStirling Lions: 0Armadale: 0
Thua bất ngờStirling Lions: 0Armadale: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
6Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
Armadale
Stirling Lions24
15 thg 82025
Stirling Lions
Armadale60
31 thg 52025
Armadale
Stirling Lions16
24 thg 82024
Stirling Lions
Armadale45
01 thg 62024
Armadale
Stirling Lions50
08 thg 72023
Stirling Lions
Armadale20
27 thg 52023
Armadale
Stirling Lions05
17 thg 22023
Armadale
Stirling Lions41
11 thg 62022
Stirling Lions
Armadale00
19 thg 32022
Armadale
Stirling Lions12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |