Nhận định Perth vs Stirling Lions - 5 thg 6, 2026
12.63
X3.85
22.62
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.45
Perth thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.40
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.97
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStirling L
Kiểm soát bóngPerth: 58%Stirling Lions: 42%
Tổng số cú sútPerth: 11Stirling Lions: 7
Sút trúng đíchPerth: 5Stirling Lions: 3
Sút trượtPerth: 6Stirling Lions: 3
Phạt gócPerth: 5Stirling Lions: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Stirling L
Tổng bàn thắngPerth: 4.1Stirling Lions: 4.2
Bàn thắng ghi đượcPerth: 2.3Stirling Lions: 2.1
Bàn thuaPerth: 1.8Stirling Lions: 2.1
Kiểm soát bóngPerth: 56%Stirling Lions: 46%
Tổng số cú sútPerth: 11.8Stirling Lions: 8.4
Sút trúng đíchPerth: 5.1Stirling Lions: 4.4
Sút trượtPerth: 6.7Stirling Lions: 4
Phạt gócPerth: 6.1Stirling Lions: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stirling L
ThắngPerth: 6Stirling Lions: 4
Trên 1.5 bànPerth: 10Stirling Lions: 9
Trên 2.5 bànPerth: 6Stirling Lions: 9
Trên 3.5 bànPerth: 4Stirling Lions: 6
Cả hai đội ghi bànPerth: 8Stirling Lions: 9
Thắng bất ngờPerth: 0Stirling Lions: 0
Thua bất ngờPerth: 0Stirling Lions: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Stirling Lions3
Perth1
27 thg 6, 25
Perth2
Stirling Lions2
29 thg 3, 25
Stirling Lions3
Perth3
22 thg 6, 24
Stirling Lions3
Perth1
22 thg 3, 24
Perth2
Stirling Lions3
12 thg 9, 23
Stirling Lions2
Perth2
19 thg 8, 23
Stirling Lions0
Perth3
06 thg 5, 23
Perth0
Stirling Lions4
27 thg 1, 23
Stirling Lions2
Perth2
18 thg 6, 22
Perth3
Stirling Lions0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |