Nhận định Stirling Lions vs Perth RedStar - 4 thg 7, 2026
12.55
X3.55
22.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.48
7.5/10
Kèo 1X2
22.70
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.21
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPerth R
Kiểm soát bóngStirling Lions: 49%Perth RedStar: 51%
Tổng số cú sútStirling Lions: 7Perth RedStar: 10
Sút trúng đíchStirling Lions: 3Perth RedStar: 4
Sút trượtStirling Lions: 4Perth RedStar: 6
Phạt gócStirling Lions: 4Perth RedStar: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth R
Tổng bàn thắngStirling Lions: 4Perth RedStar: 3.1
Bàn thắng ghi đượcStirling Lions: 2.2Perth RedStar: 1.9
Bàn thuaStirling Lions: 1.8Perth RedStar: 1.2
Kiểm soát bóngStirling Lions: 47%Perth RedStar: 49%
Tổng số cú sútStirling Lions: 8.1Perth RedStar: 10.9
Sút trúng đíchStirling Lions: 3.8Perth RedStar: 5.3
Sút trượtStirling Lions: 4.3Perth RedStar: 5.6
Phạt gócStirling Lions: 4.9Perth RedStar: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth R
ThắngStirling Lions: 4Perth RedStar: 7
Trên 1.5 bànStirling Lions: 9Perth RedStar: 8
Trên 2.5 bànStirling Lions: 8Perth RedStar: 7
Trên 3.5 bànStirling Lions: 5Perth RedStar: 3
Cả hai đội ghi bànStirling Lions: 8Perth RedStar: 7
Thắng bất ngờStirling Lions: 0Perth RedStar: 0
Thua bất ngờStirling Lions: 0Perth RedStar: 0
Đối đầu
0
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
02 thg 4, 26
Perth RedStar2
Stirling Lions1
14 thg 2, 26
Perth RedStar0
Stirling Lions1
12 thg 8, 25
Stirling Lions2
Perth RedStar3
17 thg 5, 25
Perth RedStar2
Stirling Lions0
17 thg 9, 24
Perth RedStar0
Stirling Lions3
27 thg 7, 24
Perth RedStar0
Stirling Lions3
04 thg 5, 24
Stirling Lions0
Perth RedStar1
16 thg 9, 23
Perth RedStar0
Stirling Lions2
09 thg 9, 23
Perth RedStar1
Stirling Lions0
17 thg 6, 23
Stirling Lions2
Perth RedStar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 58-27 | 44 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 31-29 | 38 |
| 4 |
|
21 | 50-40 | 35 |
| 5 |
|
21 | 43-34 | 32 |
| 6 |
|
21 | 37-37 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-37 | 25 |
| 8 |
|
21 | 21-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 41-43 | 21 |
| 10 |
|
21 | 40-52 | 21 |
| 11 |
|
21 | 30-43 | 20 |
| 12 |
|
21 | 29-52 | 17 |