Nhận định Trelleborg vs Angelholms FF - 27 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAngelholm
Kiểm soát bóngTrelleborg: 62%Angelholms FF: 38%
Tổng số cú sútTrelleborg: 12Angelholms FF: 5
Sút trúng đíchTrelleborg: 6Angelholms FF: 2
Sút trượtTrelleborg: 6Angelholms FF: 3
Phạt gócTrelleborg: 6Angelholms FF: 3
Thẻ vàngTrelleborg: 2Angelholms FF: 1
Việt vịTrelleborg: 2Angelholms FF: 1
Phạm lỗiTrelleborg: 12Angelholms FF: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Angelholm
Tổng bàn thắngTrelleborg: 3.6Angelholms FF: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTrelleborg: 1.7Angelholms FF: 0.5
Bàn thuaTrelleborg: 1.9Angelholms FF: 2.8
Kiểm soát bóngTrelleborg: 51%Angelholms FF: 45%
Tổng số cú sútTrelleborg: 10.7Angelholms FF: 5.3
Sút trúng đíchTrelleborg: 5.4Angelholms FF: 2.2
Sút trượtTrelleborg: 5.2Angelholms FF: 3.1
Phạm lỗiTrelleborg: 12.7Angelholms FF: 13.9
Phạt gócTrelleborg: 5.7Angelholms FF: 4
Việt vịTrelleborg: 1.5Angelholms FF: 1.1
Thẻ vàngTrelleborg: 2.13Angelholms FF: 0.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Angelholm
ThắngTrelleborg: 5Angelholms FF: 0
Trên 1.5 bànTrelleborg: 9Angelholms FF: 7
Trên 2.5 bànTrelleborg: 9Angelholms FF: 6
Trên 3.5 bànTrelleborg: 4Angelholms FF: 5
Cả hai đội ghi bànTrelleborg: 9Angelholms FF: 3
Thắng bất ngờTrelleborg: 0Angelholms FF: 0
Thua bất ngờTrelleborg: 0Angelholms FF: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Angelholms FF1
Trelleborg5
20 thg 8, 16
Angelholms FF1
Trelleborg1
12 thg 6, 16
Trelleborg2
Angelholms FF0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-27 | 48 |
| 2 |
|
24 | 48-34 | 45 |
| 3 |
|
24 | 44-29 | 42 |
| 4 |
|
24 | 46-28 | 41 |
| 5 |
|
24 | 41-34 | 38 |
| 6 |
|
24 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
23 | 42-34 | 35 |
| 8 |
|
24 | 29-25 | 33 |
| 9 |
|
24 | 32-37 | 33 |
| 10 |
|
24 | 41-46 | 30 |
| 11 |
|
24 | 28-36 | 30 |
| 12 |
|
23 | 38-42 | 29 |
| 13 |
|
24 | 29-36 | 27 |
| 14 |
|
24 | 31-43 | 22 |
| 15 |
|
23 | 27-43 | 18 |
| 16 |
|
24 | 21-57 | 12 |