Nhận định Trollhattan vs Trelleborg - 22 thg 8, 2026
14.35
X3.75
21.83
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
21.83
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.47
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITrelleborg
Kiểm soát bóngTrollhattan: 48%Trelleborg: 52%
Tổng số cú sútTrollhattan: 9Trelleborg: 9
Sút trúng đíchTrollhattan: 5Trelleborg: 4
Sút trượtTrollhattan: 5Trelleborg: 5
Phạt gócTrollhattan: 4Trelleborg: 6
Thẻ vàngTrollhattan: 1Trelleborg: 2
Kiểm soát bóngTrollhattan: 51%Trelleborg: 49%
Tổng số cú sútTrollhattan: 11Trelleborg: 13
Sút trúng đíchTrollhattan: 8Trelleborg: 8
Sút trượtTrollhattan: 3Trelleborg: 5
Phạt gócTrollhattan: 4Trelleborg: 8
Thẻ vàngTrollhattan: 2Trelleborg: 1
Kiểm soát bóngTrollhattan: 51%48%Trelleborg: 49%52%
Tổng số cú sútTrollhattan: 119Trelleborg: 139
Sút trúng đíchTrollhattan: 85Trelleborg: 84
Sút trượtTrollhattan: 35Trelleborg: 55
Phạt gócTrollhattan: 44Trelleborg: 86
Thẻ vàngTrollhattan: 21Trelleborg: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Trelleborg
Tổng bàn thắngTrollhattan: 2.9Trelleborg: 3.5
Bàn thắng ghi đượcTrollhattan: 1.4Trelleborg: 1.9
Bàn thuaTrollhattan: 1.5Trelleborg: 1.6
Kiểm soát bóngTrollhattan: 58%Trelleborg: 54%
Tổng số cú sútTrollhattan: 10.1Trelleborg: 9.3
Sút trúng đíchTrollhattan: 4.8Trelleborg: 4.3
Sút trượtTrollhattan: 5.3Trelleborg: 5
Phạm lỗiTrollhattan: 10.4Trelleborg: 14.6
Phạt gócTrollhattan: 6.2Trelleborg: 6.4
Việt vịTrollhattan: 2.3Trelleborg: 1.7
Thẻ vàngTrollhattan: 1.13Trelleborg: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trelleborg
ThắngTrollhattan: 4Trelleborg: 5
Trên 1.5 bànTrollhattan: 7Trelleborg: 9
Trên 2.5 bànTrollhattan: 4Trelleborg: 8
Trên 3.5 bànTrollhattan: 4Trelleborg: 6
Cả hai đội ghi bànTrollhattan: 6Trelleborg: 7
Thắng bất ngờTrollhattan: 0Trelleborg: 0
Thua bất ngờTrollhattan: 0Trelleborg: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Trelleborg2
Trollhättan2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 55-28 | 54 |
| 2 |
|
25 | 49-35 | 46 |
| 3 |
|
25 | 46-30 | 45 |
| 4 |
|
25 | 46-29 | 41 |
| 5 |
|
25 | 45-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 42-37 | 38 |
| 7 |
|
25 | 41-37 | 38 |
| 8 |
|
25 | 29-26 | 33 |
| 9 |
|
25 | 33-39 | 33 |
| 10 |
|
25 | 31-38 | 33 |
| 11 |
|
25 | 40-44 | 32 |
| 12 |
|
25 | 41-48 | 30 |
| 13 |
|
25 | 29-37 | 27 |
| 14 |
|
25 | 32-43 | 25 |
| 15 |
|
25 | 31-47 | 21 |
| 16 |
|
25 | 23-60 | 12 |