Nhận định Trelleborg vs Utsikten - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
X23.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.54.96
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUtsikten
Kiểm soát bóngTrelleborg: 65%Utsikten: 35%
Tổng số cú sútTrelleborg: 12Utsikten: 5
Sút trúng đíchTrelleborg: 6Utsikten: 2
Sút trượtTrelleborg: 6Utsikten: 2
Phạt gócTrelleborg: 7Utsikten: 3
Thẻ vàngTrelleborg: 1Utsikten: 2
Việt vịTrelleborg: 2Utsikten: 2
Phạm lỗiTrelleborg: 12Utsikten: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Utsikten
Tổng bàn thắngTrelleborg: 3.3Utsikten: 3.2
Bàn thắng ghi đượcTrelleborg: 1.7Utsikten: 1.2
Bàn thuaTrelleborg: 1.6Utsikten: 2
Kiểm soát bóngTrelleborg: 53%Utsikten: 44%
Tổng số cú sútTrelleborg: 10.1Utsikten: 6.4
Sút trúng đíchTrelleborg: 4.8Utsikten: 3.2
Sút trượtTrelleborg: 5.4Utsikten: 3.2
Phạm lỗiTrelleborg: 14Utsikten: 10.6
Phạt gócTrelleborg: 6.6Utsikten: 4.9
Việt vịTrelleborg: 1.6Utsikten: 2.5
Thẻ vàngTrelleborg: 1.44Utsikten: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Utsikten
ThắngTrelleborg: 4Utsikten: 1
Trên 1.5 bànTrelleborg: 9Utsikten: 9
Trên 2.5 bànTrelleborg: 8Utsikten: 7
Trên 3.5 bànTrelleborg: 5Utsikten: 4
Cả hai đội ghi bànTrelleborg: 7Utsikten: 6
Thắng bất ngờTrelleborg: 0Utsikten: 0
Thua bất ngờTrelleborg: 0Utsikten: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Utsikten0
Trelleborg0
19 thg 10, 25
Utsikten3
Trelleborg1
15 thg 6, 25
Trelleborg1
Utsikten1
10 thg 8, 24
Utsikten0
Trelleborg2
11 thg 5, 24
Trelleborg2
Utsikten2
24 thg 9, 23
Utsikten2
Trelleborg3
10 thg 7, 23
Trelleborg0
Utsikten3
09 thg 8, 22
Utsikten0
Trelleborg0
03 thg 4, 22
Trelleborg1
Utsikten0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 39-20 | 36 |
| 2 |
|
18 | 38-23 | 35 |
| 3 |
|
18 | 36-23 | 33 |
| 4 |
|
18 | 34-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 35-27 | 29 |
| 6 |
|
18 | 28-22 | 28 |
| 7 |
|
18 | 26-27 | 28 |
| 8 |
|
18 | 30-31 | 25 |
| 9 |
|
18 | 24-19 | 23 |
| 10 |
|
18 | 30-33 | 23 |
| 11 |
|
18 | 22-28 | 22 |
| 12 |
|
18 | 17-27 | 20 |
| 13 |
|
18 | 25-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-32 | 17 |
| 15 |
|
18 | 19-29 | 17 |
| 16 |
|
18 | 15-46 | 7 |