Nhận định Lund vs Angelholms FF - 16 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAngelholm
Kiểm soát bóngLund: 59%Angelholms FF: 41%
Tổng số cú sútLund: 11Angelholms FF: 5
Sút trúng đíchLund: 6Angelholms FF: 2
Sút trượtLund: 6Angelholms FF: 3
Phạt gócLund: 7Angelholms FF: 4
Thẻ vàngLund: 1Angelholms FF: 1
Việt vịLund: 2Angelholms FF: 1
Phạm lỗiLund: 11Angelholms FF: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Angelholm
Tổng bàn thắngLund: 3.6Angelholms FF: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLund: 2.1Angelholms FF: 0.7
Bàn thuaLund: 1.5Angelholms FF: 2.5
Kiểm soát bóngLund: 56%Angelholms FF: 46%
Tổng số cú sútLund: 10.5Angelholms FF: 6.3
Sút trúng đíchLund: 4.7Angelholms FF: 2.2
Sút trượtLund: 5.8Angelholms FF: 4.1
Phạm lỗiLund: 11.4Angelholms FF: 13.1
Phạt gócLund: 6.4Angelholms FF: 3.9
Việt vịLund: 1.3Angelholms FF: 1.2
Thẻ vàngLund: 1.2Angelholms FF: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Angelholm
ThắngLund: 4Angelholms FF: 1
Trên 1.5 bànLund: 9Angelholms FF: 7
Trên 2.5 bànLund: 6Angelholms FF: 6
Trên 3.5 bànLund: 4Angelholms FF: 4
Cả hai đội ghi bànLund: 7Angelholms FF: 3
Thắng bất ngờLund: 0Angelholms FF: 0
Thua bất ngờLund: 0Angelholms FF: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Lund4
Angelholms FF0
17 thg 10, 25
Lund1
Angelholms FF2
01 thg 6, 25
Angelholms FF1
Lund2
05 thg 8, 24
Lund4
Angelholms FF2
26 thg 4, 24
Angelholms FF1
Lund1
15 thg 9, 23
Lund1
Angelholms FF2
26 thg 5, 23
Angelholms FF0
Lund2
14 thg 10, 22
Lund1
Angelholms FF1
01 thg 8, 22
Angelholms FF3
Lund1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 42 |
| 2 |
|
21 | 41-26 | 39 |
| 3 |
|
21 | 45-32 | 39 |
| 4 |
|
21 | 44-26 | 38 |
| 5 |
|
21 | 35-28 | 34 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
21 | 39-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 33-33 | 28 |
| 9 |
|
21 | 25-20 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-29 | 27 |
| 11 |
|
21 | 38-43 | 26 |
| 12 |
|
21 | 32-38 | 25 |
| 13 |
|
21 | 25-33 | 21 |
| 14 |
|
21 | 28-38 | 21 |
| 15 |
|
21 | 25-39 | 17 |
| 16 |
|
21 | 17-54 | 8 |