Nhận định Union Cocle vs Tauro FC - 6 thg 9, 2026
12.95
X3.05
22.42
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X3.05
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.80
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITauro
Kiểm soát bóngUnion Cocle: 45%Tauro FC: 55%
Tổng số cú sútUnion Cocle: 7Tauro FC: 11
Sút trúng đíchUnion Cocle: 5Tauro FC: 5
Sút trượtUnion Cocle: 3Tauro FC: 6
Phạt gócUnion Cocle: 4Tauro FC: 6
Thẻ vàngUnion Cocle: 3Tauro FC: 4
Kiểm soát bóngUnion Cocle: 57%Tauro FC: 43%
Tổng số cú sútUnion Cocle: 3Tauro FC: 5
Sút trúng đíchUnion Cocle: 1Tauro FC: 3
Sút trượtUnion Cocle: 2Tauro FC: 2
Phạt gócUnion Cocle: 4Tauro FC: 4
Thẻ vàngUnion Cocle: 6Tauro FC: 6
Kiểm soát bóngUnion Cocle: 57%45%Tauro FC: 43%55%
Tổng số cú sútUnion Cocle: 37Tauro FC: 511
Sút trúng đíchUnion Cocle: 15Tauro FC: 35
Sút trượtUnion Cocle: 23Tauro FC: 26
Phạt gócUnion Cocle: 44Tauro FC: 46
Thẻ vàngUnion Cocle: 63Tauro FC: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
Tauro
Tổng bàn thắngUnion Cocle: 2.3Tauro FC: 2.8
Bàn thắng ghi đượcUnion Cocle: 1.2Tauro FC: 1.2
Bàn thuaUnion Cocle: 1.1Tauro FC: 1.6
Kiểm soát bóngUnion Cocle: 48%Tauro FC: 51%
Tổng số cú sútUnion Cocle: 8.5Tauro FC: 10.1
Sút trúng đíchUnion Cocle: 4.6Tauro FC: 4.9
Sút trượtUnion Cocle: 3.9Tauro FC: 5.2
Phạt gócUnion Cocle: 3.8Tauro FC: 5.6
Thẻ vàngUnion Cocle: 3.1Tauro FC: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tauro
ThắngUnion Cocle: 3Tauro FC: 2
Trên 1.5 bànUnion Cocle: 7Tauro FC: 8
Trên 2.5 bànUnion Cocle: 4Tauro FC: 4
Trên 3.5 bànUnion Cocle: 2Tauro FC: 3
Cả hai đội ghi bànUnion Cocle: 5Tauro FC: 5
Thắng bất ngờUnion Cocle: 0Tauro FC: 0
Thua bất ngờUnion Cocle: 0Tauro FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Tauro FC
Union Cocle13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 28-16 | 27 |
| 2 |
|
12 | 23-14 | 23 |
| 3 |
|
12 | 16-10 | 22 |
| 4 |
|
12 | 12-10 | 19 |
| 5 |
|
12 | 18-18 | 18 |
| 6 |
|
12 | 18-13 | 17 |
| 7 |
|
12 | 18-18 | 14 |
| 8 |
|
12 | 12-12 | 14 |
| 9 |
|
12 | 12-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 10-13 | 11 |
| 11 |
|
12 | 12-26 | 11 |
| 12 |
|
12 | 10-24 | 5 |