Nhận định Herrera vs UMECIT - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.63
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X21.26
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.63
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.79
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.70
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUMECIT
Kiểm soát bóngHerrera: 47%UMECIT: 53%
Tổng số cú sútHerrera: 8UMECIT: 10
Sút trúng đíchHerrera: 4UMECIT: 3
Sút trượtHerrera: 4UMECIT: 5
Phạt gócHerrera: 4UMECIT: 4
Thẻ vàngHerrera: 3UMECIT: 3
Kiểm soát bóngHerrera: 28%UMECIT: 72%
Tổng số cú sútHerrera: 6UMECIT: 7
Sút trúng đíchHerrera: 6UMECIT: 7
Sút trượtHerrera: 0UMECIT: 0
Phạt gócHerrera: 4UMECIT: 2
Thẻ vàngHerrera: 3UMECIT: 2
Kiểm soát bóngHerrera: 28%47%UMECIT: 72%53%
Tổng số cú sútHerrera: 68UMECIT: 710
Sút trúng đíchHerrera: 64UMECIT: 73
Sút trượtHerrera: 04UMECIT: 05
Phạt gócHerrera: 44UMECIT: 24
Thẻ vàngHerrera: 33UMECIT: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
UMECIT
Tổng bàn thắngHerrera: 3UMECIT: 2.2
Bàn thắng ghi đượcHerrera: 0.9UMECIT: 0.7
Bàn thuaHerrera: 2.1UMECIT: 1.5
Kiểm soát bóngHerrera: 46%UMECIT: 46%
Tổng số cú sútHerrera: 7.5UMECIT: 9.4
Sút trúng đíchHerrera: 3.5UMECIT: 2.4
Sút trượtHerrera: 4UMECIT: 5
Phạt gócHerrera: 4.1UMECIT: 3.7
Thẻ vàngHerrera: 3.1UMECIT: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UMECIT
ThắngHerrera: 1UMECIT: 1
Tài 1.5 bànHerrera: 7UMECIT: 7
Tài 2.5 bànHerrera: 7UMECIT: 4
Tài 3.5 bànHerrera: 6UMECIT: 1
Cả hai đội ghi bànHerrera: 6UMECIT: 5
Thắng bất ngờHerrera: 0UMECIT: 0
Thua bất ngờHerrera: 0UMECIT: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
6Thắng
0Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
24 thg 3 2026: UMECIT 1–0 Herrera
23 thg 9 2025: UMECIT 1–0 Herrera
06 thg 4 2025: Herrera 2–1 UMECIT
16 thg 2 2025: UMECIT 2–1 Herrera
13 thg 10 2024: Herrera 2–0 UMECIT
18 thg 8 2024: UMECIT 1–0 Herrera
18 thg 4 2024: Herrera 2–1 UMECIT
27 thg 1 2024: UMECIT 3–2 Herrera
22 thg 10 2023: Herrera 3–1 UMECIT
13 thg 8 2023: UMECIT 1–2 Herrera
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 35-16 | 33 |
| 2 |
|
13 | 26-15 | 26 |
| 3 |
|
14 | 25-20 | 24 |
| 4 |
|
14 | 18-14 | 23 |
| 5 |
|
14 | 21-15 | 20 |
| 6 |
|
13 | 13-11 | 20 |
| 7 |
|
13 | 19-18 | 17 |
| 8 |
|
13 | 15-16 | 16 |
| 9 |
|
14 | 12-14 | 14 |
| 10 |
|
14 | 13-21 | 14 |
| 11 |
|
14 | 15-33 | 11 |
| 12 |
|
14 | 10-29 | 5 |