Nhận định Universitatea Alba Iulia vs Unirea Alba Iulia - 30 thg 10, 2026
116.50
X7.70
21.13
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.78
Tối đa 3 bàn thắng
1.3/10
Kèo 1X2
1X4.50
1.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.78
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 5.54.87
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Unirea Alba I.
Tổng bàn thắngUniversitatea Alba Iulia: 2.6Unirea Alba Iulia: 3.4
Bàn thắng ghi đượcUniversitatea Alba Iulia: 0.7Unirea Alba Iulia: 2.9
Bàn thuaUniversitatea Alba Iulia: 1.9Unirea Alba Iulia: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unirea Alba I.
ThắngUniversitatea Alba Iulia: 0Unirea Alba Iulia: 7
Tài 1.5 bànUniversitatea Alba Iulia: 6Unirea Alba Iulia: 8
Tài 2.5 bànUniversitatea Alba Iulia: 5Unirea Alba Iulia: 7
Tài 3.5 bànUniversitatea Alba Iulia: 4Unirea Alba Iulia: 4
Cả hai đội ghi bànUniversitatea Alba Iulia: 4Unirea Alba Iulia: 3
Thắng bất ngờUniversitatea Alba Iulia: 0Unirea Alba Iulia: 0
Thua bất ngờUniversitatea Alba Iulia: 0Unirea Alba Iulia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
3Thắng
4Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
14 thg 3 2026: Unirea Alba I. 3–0 Univ. Alba Iulia
17 thg 10 2025: Univ. Alba Iulia 0–6 Unirea Alba I.
06 thg 8 2025: Univ. Alba Iulia 1–4 Unirea Alba I.
02 thg 5 2025: Unirea Alba I. 2–1 Univ. Alba Iulia
12 thg 4 2025: Univ. Alba Iulia 0–0 Unirea Alba I.
21 thg 3 2025: Unirea Alba I. 1–0 Univ. Alba Iulia
02 thg 11 2024: Univ. Alba Iulia 1–0 Unirea Alba I.
31 thg 8 2024: Unirea Alba I. 3–0 Univ. Alba Iulia
11 thg 11 2023: Unirea Alba I. 1–1 Univ. Alba Iulia
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 32-5 | 26 |
| 2 |
|
11 | 17-7 | 23 |
| 3 |
|
11 | 19-14 | 21 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 18 |
| 5 |
|
11 | 24-19 | 18 |
| 6 |
|
10 | 19-16 | 18 |
| 7 |
|
10 | 15-9 | 16 |
| 8 |
|
11 | 18-25 | 13 |
| 9 |
|
10 | 14-16 | 12 |
| 10 |
|
11 | 12-27 | 7 |
| 11 |
|
11 | 7-22 | 4 |
| 12 |
|
11 | 5-28 | 2 |