Nhận định Vejle vs Hillerod - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.62
Vejle thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.62
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHillerod
xGVejle: 2.17Hillerod: 0.9
Kiểm soát bóngVejle: 61%Hillerod: 39%
Tổng số cú sútVejle: 20Hillerod: 8
Sút trúng đíchVejle: 6Hillerod: 3
Sút trượtVejle: 9Hillerod: 3
Phạt gócVejle: 5Hillerod: 4
Thẻ vàngVejle: 2Hillerod: 2
xGVejle: 2.74Hillerod: 1.76
Kiểm soát bóngVejle: 61%Hillerod: 39%
Tổng số cú sútVejle: 28Hillerod: 13
Sút trúng đíchVejle: 7Hillerod: 10
Sút trượtVejle: 15Hillerod: 0
Phạt gócVejle: 8Hillerod: 3
Thẻ vàngVejle: 2Hillerod: 1
xGVejle: 2.742.17Hillerod: 1.760.9
Kiểm soát bóngVejle: 61%61%Hillerod: 39%39%
Tổng số cú sútVejle: 2820Hillerod: 138
Sút trúng đíchVejle: 76Hillerod: 103
Sút trượtVejle: 159Hillerod: 03
Phạt gócVejle: 85Hillerod: 34
Thẻ vàngVejle: 22Hillerod: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Hillerod
Bàn thắng kỳ vọngVejle: 1.66Hillerod: 1.2
Tổng bàn thắngVejle: 2.7Hillerod: 2.6
Bàn thắng ghi đượcVejle: 1.7Hillerod: 0.8
Bàn thuaVejle: 1Hillerod: 1.8
Kiểm soát bóngVejle: 50%Hillerod: 51%
Tổng số cú sútVejle: 15.2Hillerod: 10
Sút trúng đíchVejle: 4.6Hillerod: 4
Sút trượtVejle: 6.4Hillerod: 3.4
Phạm lỗiVejle: 8.8Hillerod: 10.4
Phạt gócVejle: 4.2Hillerod: 4.6
Việt vịVejle: 0.8Hillerod: 2.1
Tổng số đường chuyềnVejle: 453Hillerod: 480
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hillerod
ThắngVejle: 4Hillerod: 2
Trên 1.5 bànVejle: 8Hillerod: 8
Trên 2.5 bànVejle: 4Hillerod: 5
Trên 3.5 bànVejle: 3Hillerod: 2
Cả hai đội ghi bànVejle: 5Hillerod: 5
Thắng bất ngờVejle: 0Hillerod: 1
Thua bất ngờVejle: 0Hillerod: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 7, 26
Vejle1
Hillerød1
06 thg 11, 22
Vejle2
Hillerød3
27 thg 8, 22
Hillerød0
Vejle2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-9 | 21 |
| 2 |
|
9 | 22-13 | 19 |
| 3 |
|
9 | 12-6 | 14 |
| 4 |
|
9 | 10-9 | 13 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 13 |
| 6 |
|
8 | 10-11 | 13 |
| 7 |
|
9 | 10-14 | 10 |
| 8 |
|
9 | 11-10 | 9 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 11 |
|
9 | 10-19 | 5 |
| 12 |
|
8 | 6-15 | 4 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs