Nhận định Hobro vs Vejle - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
Vejle thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
21.85
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.48
5.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVejle
xGHobro: 0.85Vejle: 1.79
Kiểm soát bóngHobro: 43%Vejle: 57%
Tổng số cú sútHobro: 8Vejle: 15
Sút trúng đíchHobro: 3Vejle: 5
Sút trượtHobro: 3Vejle: 6
Phạt gócHobro: 5Vejle: 4
Thẻ vàngHobro: 3Vejle: 1
xGHobro: 0.98Vejle: 1.25
Kiểm soát bóngHobro: 35%Vejle: 65%
Tổng số cú sútHobro: 9Vejle: 14
Sút trúng đíchHobro: 4Vejle: 4
Sút trượtHobro: 2Vejle: 7
Phạt gócHobro: 3Vejle: 5
Thẻ vàngHobro: 1Vejle: 2
xGHobro: 0.980.85Vejle: 1.251.79
Kiểm soát bóngHobro: 35%43%Vejle: 65%57%
Tổng số cú sútHobro: 98Vejle: 1415
Sút trúng đíchHobro: 43Vejle: 45
Sút trượtHobro: 23Vejle: 76
Phạt gócHobro: 35Vejle: 54
Thẻ vàngHobro: 13Vejle: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Vejle
Bàn thắng kỳ vọngHobro: 1.06Vejle: 1.88
Tổng bàn thắngHobro: 3.2Vejle: 3.5
Bàn thắng ghi đượcHobro: 1.6Vejle: 2.4
Bàn thuaHobro: 1.6Vejle: 1.1
Kiểm soát bóngHobro: 49%Vejle: 54%
Tổng số cú sútHobro: 9.7Vejle: 16
Sút trúng đíchHobro: 4.1Vejle: 5.4
Sút trượtHobro: 3.7Vejle: 7
Phạm lỗiHobro: 13.7Vejle: 8
Phạt gócHobro: 5.4Vejle: 4.1
Việt vịHobro: 2.4Vejle: 1
Tổng số đường chuyềnHobro: 436Vejle: 478
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vejle
ThắngHobro: 6Vejle: 6
Trên 1.5 bànHobro: 9Vejle: 9
Trên 2.5 bànHobro: 9Vejle: 6
Trên 3.5 bànHobro: 4Vejle: 4
Cả hai đội ghi bànHobro: 7Vejle: 6
Thắng bất ngờHobro: 0Vejle: 0
Thua bất ngờHobro: 0Vejle: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
7Thắng
3Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.8Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
14 thg 22024
Hobro
Vejle33
14 thg 102022
Hobro
Vejle30
18 thg 92022
Vejle
Hobro20
07 thg 102020
Hobro
Vejle03
19 thg 82020
Vejle
Hobro01
28 thg 102018
Hobro
Vejle10
13 thg 72018
Vejle
Hobro31
11 thg 52017
Hobro
Vejle11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-10 | 27 |
| 2 |
|
11 | 24-15 | 22 |
| 3 |
|
11 | 17-6 | 20 |
| 4 |
|
11 | 16-12 | 15 |
| 5 |
|
11 | 14-15 | 14 |
| 6 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 7 |
|
11 | 13-20 | 14 |
| 8 |
|
11 | 13-14 | 12 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 10 |
| 10 |
|
11 | 11-18 | 10 |
| 11 |
|
11 | 13-17 | 9 |
| 12 |
|
11 | 13-22 | 7 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs