Nhận định Hillerod vs Aarhus Fremad - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.72
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
22.30
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.70
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAarhus Fremad
xGHillerod: 1.41Aarhus Fremad: 1.01
Kiểm soát bóngHillerod: 57%Aarhus Fremad: 43%
Tổng số cú sútHillerod: 13Aarhus Fremad: 10
Sút trúng đíchHillerod: 5Aarhus Fremad: 4
Sút trượtHillerod: 4Aarhus Fremad: 3
Phạt gócHillerod: 6Aarhus Fremad: 4
Thẻ vàngHillerod: 1Aarhus Fremad: 2
xGHillerod: 0.55Aarhus Fremad: 1.26
Kiểm soát bóngHillerod: 41%Aarhus Fremad: 59%
Tổng số cú sútHillerod: 12Aarhus Fremad: 16
Sút trúng đíchHillerod: 3Aarhus Fremad: 4
Sút trượtHillerod: 4Aarhus Fremad: 6
Phạt gócHillerod: 8Aarhus Fremad: 4
Thẻ vàngHillerod: 3Aarhus Fremad: 0
xGHillerod: 0.551.41Aarhus Fremad: 1.261.01
Kiểm soát bóngHillerod: 41%57%Aarhus Fremad: 59%43%
Tổng số cú sútHillerod: 1213Aarhus Fremad: 1610
Sút trúng đíchHillerod: 35Aarhus Fremad: 44
Sút trượtHillerod: 44Aarhus Fremad: 63
Phạt gócHillerod: 86Aarhus Fremad: 44
Thẻ vàngHillerod: 31Aarhus Fremad: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus Fremad
Tổng bàn thắngHillerod: 4Aarhus Fremad: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHillerod: 2.2Aarhus Fremad: 1.6
Bàn thuaHillerod: 1.8Aarhus Fremad: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus Fremad
ThắngHillerod: 2Aarhus Fremad: 5
Trên 1.5 bànHillerod: 8Aarhus Fremad: 8
Trên 2.5 bànHillerod: 5Aarhus Fremad: 6
Trên 3.5 bànHillerod: 3Aarhus Fremad: 3
Cả hai đội ghi bànHillerod: 5Aarhus Fremad: 5
Thắng bất ngờHillerod: 0Aarhus Fremad: 0
Thua bất ngờHillerod: 0Aarhus Fremad: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Hillerød1
Aarhus Fremad0
09 thg 8, 25
Aarhus Fremad3
Hillerød1
19 thg 3, 22
Aarhus Fremad3
Hillerød1
04 thg 9, 21
Hillerød1
Aarhus Fremad0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-9 | 21 |
| 2 |
|
9 | 22-13 | 19 |
| 3 |
|
9 | 12-6 | 14 |
| 4 |
|
9 | 10-9 | 13 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 13 |
| 6 |
|
9 | 12-16 | 13 |
| 7 |
|
9 | 10-14 | 10 |
| 8 |
|
9 | 11-10 | 9 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 11 |
|
9 | 11-17 | 7 |
| 12 |
|
9 | 10-19 | 5 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs