icon back

AC Horsens

AC Horsens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.55m

Phong độ gần đây

DWDLL
128 Trận đấu đã nhận định
66.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

予定
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
vs
AC Horsens
AC Horsens
2.7
3.25
2.67

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

終了
AC Horsens
AC Horsens
1 : 3
Lyngby
Lyngby
2.92
3.2
2.55

2

2.55

O1.5

1.34

NO

2.02

AS

1.32
7/10

08:00

終了
Esbjerg
Esbjerg
2 : 1
AC Horsens
AC Horsens
3.3
3.35
2.3

1

3.3

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
6.7/10

08:00

終了
AC Horsens
AC Horsens
0 : 0
FC Fredericia
Fredericia
2.7
3.85
2.5

1

2.7

O2.5

1.55

YES

1.46

1X

1.5
6/10

08:00

終了
Hobro
Hobro
0 : 2
AC Horsens
AC Horsens
3.9
3.7
1.89

X

3.7

U3.5

1.51

YES

1.71

U3.5

1.51
3.5/10

10:00

終了
AC Horsens
AC Horsens
0 : 0
Aalborg
Aalborg
2.2
3.4
3.45

1X

1.37

O1.5

1.3

YES

1.76

O1.5

1.3
8.5/10

10:00

終了
AC Horsens
AC Horsens
3 : 1
Hillerod
Hillerod
1.83
3.7
4.2

2

4.2

U3.5

1.39

NO

2.05

U3.5

1.39
3.6/10

14:00

終了
Kolding IF
Kolding IF
1 : 3
AC Horsens
AC Horsens
2.67
3.24
2.53

1

2.67

U2.5

1.79

NO

2

1X

1.47
3.4/10

14:00

終了
AC Horsens
AC Horsens
2 : 3
HB Koge
HB Koge
1.42
4.55
6.65

1

1.42

O2.5

1.59

YES

1.74

O2.5

1.59
4.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng AC Horsens. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 128 trận đấu có sự tham gia của AC Horsens với tỷ lệ trúng 66.41% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng448
Hòa325
Thua246
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới10717
Trung bình ghi bàn1.61.11.3
Trung bình thủng lưới1.10.70.9
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 5
31-45 9
46-60 4
61-75 11
76-90 13
49 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
13 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 21%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Pálsson
V. Pálsson
34 DEF 6.27